LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disproportionate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disproportionate Ý nghĩa của Từ

  • không tương xứng
  • mất cân bằng
  • ngoài tỷ lệ
Illustration for this word

disproportionate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disproportionate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsprəˈpɔːʃənət/
Mỹ /dɪsprəˈpɔrʃənət/
Tiết
disproportionate

disproportionate Từ nguyên của Từ

dis- (không) + tỷ lệ (trong tỷ lệ). Có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái xích đu với một bên quá nặng, nghiêng không hợp lý sang một bên, minh họa sự mất cân bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disproportionate trong tiếng Việt được diễn đạt là không cân đối hoặc không tương xứng, dùng khi một phần lớn hơn hoặc nhỏ hơn đáng kể so với phần còn lại hoặc so với hoàn cảnh. Ví dụ: Phản ứng đó không cân xứng với vấn đề. Mang sắc thái phê phán; không dùng cho khác biệt nhỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với to hoặc so sánh với để nhấn mạnh mất cân đối tương đối - Dành cho khác biệt rõ ràng, không phải sự khác biệt nhỏ - Thường đi với danh từ như tỷ lệ, phản ứng, tác động - Dùng từ trái nghĩa disproporsionately để bổ nghĩa động từ - Phân biệt với các từ như không tương xứng - luyện tập với ngữ cảnh số học và chính sách

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến số liệu
  • Nghĩa giống với không tỷ lệ ở mọi bối cảnh
  • Dùng cho khác biệt nhỏ
  • Toàn bộ mang sắc thái phê phán
  • Ngược lại với tỉ lệ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường dùng không cân đối cho mọi khác biệt; cần nhận diện sự chênh lệch lớn giữa hai phần để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Kết hợp với so sánh để thấy sự khác biệt rõ ràng
  • Dùng disproportionately với động từ để nói tác động không cân đối
  • Phân biệt với proportional trong tranh luận
  • Luyện tập trong ngữ cảnh chính sách, tài chính, công bằng
  • So sánh với từ đồng nghĩa như quá mức
  • Đọc ví dụ tin tức để nghe cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'disproportionate'?

A.Weak
B.Unbalanced
C.Equal
D.Multiple
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'disproportionate' correctly?

A.The siblings had equal ice cream servings.
B.The friends shared a disproportionate amount of pizza.
C.The team divided the tasks efficiently.
D.The students had limited study materials.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'disproportionate'?

A.Excessive
B.Equal
C.Harmonious
D.Balanced
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what scenario would 'disproportionate' be most likely used?

A.An unfair division of chores among siblings
B.An evenly split bill among friends
C.A balanced diet plan
D.An equal distribution of resources
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where 'disproportionate' would apply?

A.Discuss a recent event where balance was maintained
B.Reflect on a time when resources were unfairly distributed
C.Describe a scenario with equal opportunities for all
D.Imagine a situation with perfect harmony

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ