LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elephant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elephant Ý nghĩa của Từ

  • Một loài động vật có vú lớn màu xám với vòi.
  • Biểu tượng của trí tuệ và trí nhớ.
  • Thuật ngữ cho một vấn đề đáng kể nhưng thường bị bỏ qua.
Illustration for this word

elephant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elephant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛlɪfənt/
Mỹ /ˈɛləfənt/
Tiết
elephant

elephant Từ nguyên của Từ

Tiếng Hy Lạp 'elephas' = ngà + -ant (hậu tố chỉ phẩm chất hoặc đại diện). Xuất phát từ Hy Lạp → Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con voi hùng vĩ đi bộ một cách duyên dáng, phô trương những chiếc ngà to lớn của nó dưới ánh nắng, một biểu tượng mạnh mẽ của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt đầu bằng cách thở đều và hình dung một con voi trong trí óc. Tôi di chuyển bàn tay trong không khí để phác thảo đường viền, xem vòi cong và tai lay động khi tôi chuyển sự chú ý. Tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp điệu, cảm nhận trọng lượng và sự điềm tĩnh của nó. Khung cảnh không phải là một định nghĩa, mà là bài học về cách giữ, xoay và đặt sự chú ý lên một tồn tại to lớn và kiên nhẫn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Elephant là danh từ chỉ một động vật có vũ vành lớn màu xám, sống thành đàn và được cho là thông thái, có trí nhớ tốt. Trong tiếng Anh, hình tượng con voi thường tượng trưng cho sự khôn ngoan và trí nhớ, xuất hiện trong truyện cổ tích và các thành ngữ. Từ này cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về một vấn đề lớn, thường bị bỏ qua, giống như 'con voi trong phòng'. Khi học, cần phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và chú ý đến các collocation như đàn voi, gìn giữ động vật, trí nhớ tuyệt vời. Thực hành qua bài đọc về bảo tồn và đời sống hoang dã giúp nhớ từ lâu hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ elephant cho cả động vật lẫn nghĩa bóng; ngữ cảnh quyết định nghĩa.
  • Học các collocations phổ biến như đàn voi, trí nhớ, bảo tồn.
  • Ghi nhớ các thành ngữ như con voi trong phòng và voi trắng.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng khi đọc và nói.
  • Luyện từ vựng liên quan bảo tồn động vật hoang dã.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Elephant không chỉ là con vật; nó có thể là ẩn dụ.
  • 'elephant memory' gợi ý trí nhớ tuyệt vời ở người, nhưng đó là thành ngữ nên thận trọng.
  • 'white elephant' không nhất thiết mang nghĩa tích cực; nó có nghĩa là thứ tốn kém và khó dùng.
  • Khác biệt giữa voi châu Phi và châu Á có thể bị bỏ qua khi học nghĩa bóng.
  • Ivory gắn với ngà voi và cần ngữ cảnh để hiểu đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt khái niệm cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Học collocations với elephant (đàn voi, trí nhớ, bảo tồn)
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ như 'elephant in the room'
  • Đọc bài viết về động vật hoang dã để thấy ngữ cảnh
  • Luyện các thành ngữ và tục ngữ về voi
  • Ghi nhớ từ vựng liên quan bảo tồn
  • So sánh thành ngữ động vật giữa các ngôn ngữ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'elephant'?

A.A large mammal with a trunk and tusks
B.A type of fruit
C.A fast animal with stripes
D.A feathered creature that sings
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'elephant' correctly?

A.She bought a new elephant of shoes.
B.I saw an elephant in the sky yesterday.
C.The zoo had a baby elephant born last week.
D.Elephant is my favorite color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'elephant':

A.Mouse
B.Giraffe
C.Lion
D.Tiger
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite word for 'elephant':

A.Whale
B.Donkey
C.Rhino
D.Antelope
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see an elephant?

A.In a kitchen cooking
B.In a library reading books
C.In a forest roaming freely
D.In a hospital performing surgery

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for the Elephant

Asking for Directions

2025.10.21 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ