disrupt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách rời + rupt = vỡ. Xuất phát từ tiếng Latinh 'disrumpere' → tiếng Pháp cổ 'disrupter' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đập bị vỡ, làm ngập một con đường bằng phẳng và gây ra lộn xộn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào một căn phòng yên tĩnh, ánh đèn bật lên và mọi thứ thay đổi. Cảnh vật từ yên bình chuyển sang bận rộn khi một giọng nói đẩy nhịp đi theo một hướng mới. Tôi chỉnh tư thế, nín thở và đổi hướng bằng cách hỏi một câu hỏi khác, để căn phòng tự sắp xếp lại quanh câu hỏi đó. Lúc ấy một quyết định nhỏ có thể disrupt nhịp chảy, và đêm tối trở nên hơi hỗn loạn but đầy sống động.
Disrupt là một động từ mạnh có nghĩa là làm gián đoạn trật tự bình thường của một việc gì đó, gây ra hỗn loạn hoặc cản trở tiến bộ, thậm chí làm đứt gãy một quá trình. Thường hàm ý một sự thay đổi mạnh mẽ ảnh hưởng đến thói quen, kế hoạch hoặc hệ thống, đôi khi có tác động lâu dài. Trong kinh doanh, một người gây disruption có cách đổi mới khiến các phương pháp hiện có trở nên lỗi thời. Trong đời sống, có thể nói mất điện làm gián đoạn cuộc họp hoặc một cuộc biểu tình làm tắc nghẽn giao thông.
Với người Việt, disrupt thường gợi ý sự biến động lớn và kéo dài, nhất là trong kinh doanh; interrupt thường ngụ ý ngắt quãng tạm thời, disturb có sắc thái nhẹ hơn.
What is the meaning of 'disrupt'?
In which sentence is 'disrupt' used correctly?
Which word is an antonym of 'disrupt'?
In what real-life scenario would 'disrupt' be an appropriate term?
Reflect on the meaning of 'disrupt' and create a sentence using the word.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật