LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissension - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissension Ý nghĩa của Từ

  • sự không đồng ý hoặc xung đột giữa mọi người
  • khác biệt quan điểm
  • mâu thuẫn
Illustration for this word

dissension Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissension Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈsɛn.ʃən/
Mỹ /dɪˈsɛn.ʃən/
Tiết
dissension

dissension Từ nguyên của Từ

Gốc: dis- + sensio (cảm thấy). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người cảm thấy bất an, các cảm xúc của họ va chạm như những con sóng trong một đại dương bão tố.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, dissension chỉ sự bất đồng hoặc xung đột giữa mọi người, làm rối trật tự và khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn. Nó thường nảy sinh khi các ý kiến, giá trị hoặc lợi ích khác nhau va chạm, đặc biệt trong các nhóm, ủy ban hoặc bối cảnh chính trị. Trong khi một cuộc tranh luận đơn giản có thể được gọi là bất đồng, dissension gợi ý sự bất hòa sâu sắc và dai dẳng đe dọa sự hợp tác. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin dis- 'riêng rẽ' và sensio 'cảm nhận', nhấn mạnh cách cảm xúc khác biệt thúc đẩy rạn nứt. Trong sử dụng hiện đại, thường mang nghĩa trang trọng hoặc văn chương và hay được theo sau bởi các cụm như 'within the committee' hoặc 'over policy'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dissension mang tính trang trọng hơn tranh cãi thông thường và được dùng để mô tả sự bất đồng nghiêm trọng trong một nhóm, ủy ban hoặc bối cảnh chính trị. Không nhầm với dissent, vốn là hành động bày tỏ bất đồng. Thường gắn với căng thẳng kéo dài thay vì tranh luận thoáng qua.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dissension chỉ là một từ khác cho một tranh cãi nhỏ.
  • Nó chỉ đề cập đến mâu thuẫn cá nhân, không phải động lực nhóm.
  • Dissension có thể mang nghĩa xung đột hoặc bạo lực thể chất.
  • Nó có thể dùng thay cho 'dispute' ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó luôn gợi ý tổn hại lâu dài cho các mối quan hệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, dissension mang sắc thái trang trọng hơn so với bất đồng bình thường và thường gặp trong ngữ cảnh hình thức hoặc tin tức nhóm. Dễ nhầm với dissent.

Mẹo Học

  • Dissension dùng để mô tả một xung đột kéo dài trong một nhóm.
  • Phân biệt với dissent, hành động bày tỏ bất đồng.
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.
  • So sánh với dispute, discord để chọn sắc thái cho phù hợp.
  • Học các collocation như 'within the committee', 'over policy'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dissension'?

A.Social harmony
B.A disagreement or conflict
C.A type of flower
D.A kind of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'dissension' correctly.

A.The room was filled with dissension as everyone agreed on the topic.
B.She felt dissension after receiving compliments.
C.The group faced dissension when members could not reach a consensus.
D.His dissension was evident when he happily joined the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dissension'?

A.Agreement
B.Applause
C.Conflict
D.Friendship
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dissension'?

A.Rivalry
B.Dispute
C.Unity
D.Division
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people might experience 'dissension'?

A.During a family gathering, everyone supported the decision made by the parents.
B.In a sports team, all players were excited about the upcoming match.
C.At a company meeting, different departments had conflicting opinions on the new policy.
D.The community rallied together to support the local charity event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ