dissertation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dissertation = dis- (tách ra) + sert (kết hợp) + -ation (hành động) --> Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh dissertationem (thảo luận chính thức) --> Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sinh viên trình bày những ý tưởng của họ riêng biệt trước một hội đồng để giải thích những phát hiện nghiên cứu của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDissertation là từ tiếng Anh để chỉ một bài luận nghiên cứu dài và gốc, thường được yêu cầu để đạt được một bằng cấp cao. Nó khác với bài luận ngắn; thường có câu hỏi nghiên cứu, rà soát literature, phương pháp, kết quả và thảo luận, và thường bảo vệ trước một hội đồng. Trong hệ thống Việt Nam/khác, người đọc có thể dùng từ 'luận án' hoặc 'luận văn' cho bằng cấp tương ứng.
Người Việt học tiếng Anh cần để ý rằng thuật ngữ dissertation có thể khác nhau tùy hệ thống giáo dục; ở nhiều nước nó chỉ dành cho tiến sĩ, ở nước khác có thể có sự khác biệt.
What is the meaning of 'dissertation'?
In which sentence is 'dissertation' used correctly?
Which word is a synonym of 'dissertation'?
Which word is an antonym of 'dissertation'?
In what real-life context would you need to write a dissertation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật