dissociate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'dis-' (tách ra) + 'socius' (bạn đồng hành). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'dissociare' → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó đang tháo gỡ các nút thừng, mỗi nút đại diện cho một kết nối đang được tách rời, biểu tượng hóa hành động phân ly.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ"Dissociate" có nghĩa là tách rời một thứ khỏi một liên kết hoặc mối liên hệ, hoặc rút lui khỏi một liên kết đã từng tồn tại. Nó nhấn mạnh ranh giới tinh thần hoặc thực tế giữa những gì từng liên kết và những gì không còn liên kết. Người ta có thể tự tách rời khỏi niềm tin có hại, một nhóm hay một tình huống, hoặc chuyên gia có thể khuyên bệnh nhân tách rời ký ức khỏi bản sắc. Động từ này thường đi kèm với giới từ khỏi: tách rời khỏi một tổ chức, tách một ký ức khỏi bản sắc.
Người Việt thường liên hệ dissociate với khoảng cách đạo đức hoặc xử lý ký ức; dễ nhầm lẫn với detach hoặc separate và gặp khó khăn khi dùng với người hay ý tưởng
What is the definition of the word 'dissociate'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'dissociate'.
Which word is most similar to 'dissociate'?
What is the opposite of 'dissociate'?
Can you think of a real-life context where someone might need to dissociate from a situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật