LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissociate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissociate Ý nghĩa của Từ

  • tách ra khỏi một mối liên hệ hoặc hiệp hội
  • rút lui hoặc tách ra khỏi cái gì đó
  • cho là khác biệt hoặc tách biệt với bản thân
Illustration for this word

dissociate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissociate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈsəʊʃieɪt/
Mỹ /dɪˈsoʊʃieɪt/
Tiết
dissociate

dissociate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dis-' (tách ra) + 'socius' (bạn đồng hành). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'dissociare' → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó đang tháo gỡ các nút thừng, mỗi nút đại diện cho một kết nối đang được tách rời, biểu tượng hóa hành động phân ly.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

"Dissociate" có nghĩa là tách rời một thứ khỏi một liên kết hoặc mối liên hệ, hoặc rút lui khỏi một liên kết đã từng tồn tại. Nó nhấn mạnh ranh giới tinh thần hoặc thực tế giữa những gì từng liên kết và những gì không còn liên kết. Người ta có thể tự tách rời khỏi niềm tin có hại, một nhóm hay một tình huống, hoặc chuyên gia có thể khuyên bệnh nhân tách rời ký ức khỏi bản sắc. Động từ này thường đi kèm với giới từ khỏi: tách rời khỏi một tổ chức, tách một ký ức khỏi bản sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng tách rời khỏi để diễn đạt sự phân ly về mặt tâm lý hoặc thực tế, không phải chỉ là phân ly vật lý
  • - Phân biệt tách rời khỏi và dời bỏ hoặc thoát khỏi
  • - Dùng trong văn bản formal khi nói về danh tính hoặc ký ức
  • - Tránh dùng với người một cách thông thường
  • - Luyện với bối cảnh tin tưởng, nhóm hoặc ký ức kích hoạt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dissociate chỉ nghĩa là phân tách vật lý
  • Không áp dụng cho ký ức hay niềm tin
  • Có thể thay bằng detach ở mọi ngữ cảnh
  • Luôn đi kèm với từ khỏi/ từ
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên hệ dissociate với khoảng cách đạo đức hoặc xử lý ký ức; dễ nhầm lẫn với detach hoặc separate và gặp khó khăn khi dùng với người hay ý tưởng

Mẹo Học

  • Học 6 collocations phổ biến với dissociate (from, memory, identity)
  • So sánh với detach và separate để thấy sắc thái
  • Luyện tập trong ngữ cảnh formal (pháp lý, tâm lý, chính trị)
  • Sử dụng dạng dissociated, dissociating
  • Tránh dùng với người, dùng từ từ
  • Viết câu ví dụ cho mình

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'dissociate'?

A.To combine or join together
B.To separate or disconnect
C.To enhance or improve
D.To ignore or neglect
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'dissociate'.

A.She will dissociate in the meeting to show her involvement.
B.They decided to dissociate during the movie to enjoy it better.
C.You should dissociate your home from your work life.
D.I dissociate my exercise routine with my daily meals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dissociate'?

A.Unite
B.Merge
C.Detach
D.Connect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dissociate'?

A.Separate
B.Disconnect
C.Unite
D.Disengage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to dissociate from a situation?

A.After a long day, she finds it hard to combine her work and personal life.
B.In therapy, he learned to recognize his emotions without letting them control him.
C.They had to separate their personal and professional relationships.
D.She decided to join the club to enhance her social connections.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ