LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

divides - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

divides Ý nghĩa của Từ

  • tách thành các phần
  • làm rõ sự khác biệt giữa
  • chia sẻ hoặc phân phối
Illustration for this word

divides Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

divides Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvaɪd/
Mỹ /dɪˈvaɪd/
Tiết
divide

divides Từ nguyên của Từ

de- = 'từ, xuống' + vide = 'nhìn'. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cắt một cái bánh thành nhiều miếng, làm lộ mỗi miếng như thể bạn 'nhìn thấy' từng phần riêng biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay nâng hai miếng bánh lên và move chúng ra để tách ra. Lực trong ngón tay thay đổi khi tôi điều chỉnh góc. Tôi giữ một phần ở đúng chỗ và kéo phần kia ra để đặt lên đĩa riêng. Hành động chia nhỏ này tạo không gian cho mỗi bên, và ý nghĩa nảy ra từ chính động tác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Divide có nghĩa là chia một tổng thể thành nhiều phần, hoặc phân biệt giữa hai điều, đồng thời có thể phân phát tài nguyên cho người khác. Trong toán học, phép chia là phép toán chia. Người học Việt Nam thường hay nhầm lẫn giữa 'chia' và 'phân phối' khi nói về mức độ hoặc sự công bằng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhận diện ba nghĩa chính: chia, phân biệt, phân phối. 2) Dùng chia thành cho phân chia vật lý và chia cho/among cho phân phối giữa mọi người. 3) Trong toán học, phép chia cho ra thương. 4) Phân biệt giữa các khái niệm. 5) Cụm từ thường gặp: chia bánh, phân chia công việc, chia ý kiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Divide không phải lúc nào cũng có nghĩa chia đều.
  • Divide không phải lúc nào cũng là phân tách; đôi khi là phân biệt hoặc phân phối.
  • Divide into thường dùng cho việc chia vật thể; divide among cho phân phối giữa nhiều người.
  • Trong toán học, chia là một phép toán cụ thể; trong ngữ cảnh khác, động từ khác có thể phù hợp.
  • Đừng dùng divide để diễn đạt khác biệt; dùng distinguish khi cần phân biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Divide trong tiếng Anh có thể có nghĩa cắt, phân biệt hoặc phân phối; người học thường nhầm với 'separate' và gặp sai khi phân biệt divide into vs divide among.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa chính và luyện tập.
  • Luyện tập với đồ vật thực tế và số học.
  • Học các collocation phổ biến (divide into, divide among).
  • Phân biệt divide với distinguish tùy ngữ cảnh.
  • Chú ý giới từ sau divide.
  • Dùng ví dụ đa dạng để củng cố từng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'divides'?

A.To multiply various numbers
B.To unite into one
C.To separate into parts or groups
D.To create an agreement
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'divides'.

A.She divides to run faster than her friend.
B.He divides the cake with everyone.
C.The teacher divides the class for the project.
D.The dog divides the ball with its mouth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'divides'?

A.Combines
B.Joins
C.Splits
D.Merges
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of the word 'divides'?

A.Separates
B.Unites
C.Scatters
D.Disperses
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is separated into different parts?

A.The teacher organized different groups for the project.
B.The animals walked together peacefully in the park.
C.Families generally prefer to stay together during vacations.
D.Friends often enjoy sharing a meal.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Sharing

Daily Greetings

2026.04.22 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ