LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dock Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc cho thuyền cập bến
  • đưa một con tàu vào cảng
  • cắt bỏ một phần của thứ gì đó
Illustration for this word

dock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɒk/
Mỹ /dɑk/
Tiết
dock

dock Từ nguyên của Từ

dock: xuất phát từ tiếng Anh cổ 'docce', có nghĩa là 'vịnh trống'; hành động 'để cập bến' tương tự như đặt một thứ gì đó một cách an toàn. Hãy tưởng tượng một con tàu trượt mượt mà vào vịnh đã chỉ định, bao quanh bởi những cánh tay đón tiếp của bến tàu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dock có ba ý nghĩa chính. Danh từ chỉ một bến tàu dọc theo bờ biển nơi tàu thuyền cập bến, lên/xuất hàng và được bảo dưỡng. Động từ có nghĩa đưa tàu vào bến và neo lại để cố định an toàn. Ý nghĩa thứ ba là cắt bỏ một phần của vật, ví dụ cắt đuôi. Ba nghĩa này đồng nhất ở ý tưởng cố định hoặc loại bỏ một phần để phù hợp với một vị trí hoặc mục đích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý cách dùng: dock vừa là danh từ nơi đến tàu, vừa là động từ cho việc neo tàu. Dùng với giới từ tại, ở hoặc đến tùy ngữ cảnh. Dành cho người chỉ ở nghĩa bóng. Phân biệt với cầu tàu, bến cảng. Các hoạt động xếp dỡ thường diễn ra trên dock. Ý nghĩa cắt bỏ áp dụng cho việc rút ngắn một phần của vật thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dock và bến tàu không同 một nghĩa; dock là cấu trúc cụ thể.
  • Dock tàu không phải là đỗ xe hoặc nuôi thú vật.
  • Cắt đuôi (dock) là bỏ bớt một phần, không phải gắn vào.
  • Moor là từ rộng hơn, không đồng nghĩa với dock.
  • Dock wages là thành ngữ, không phải hành động vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, dock có thể chỉ bến tàu, hành động neo tàu hoặc cắt bỏ; ngữ cảnh sẽ làm rõ ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện tập danh từ và động từ riêng biệt.
  • Kết hợp dock với at, in, to để biểu đạt vị trí hoặc chuyển động.
  • Bắt đầu với ngữ cảnh hàng hải, sau đó mở rộng sang nghĩa cắt xén.
  • Học các collocation phổ biến: dock the ship, dock at the dock, tail dock.
  • So sánh với moor, pier để tránh nhầm lẫn.
  • Lưu ý các nghĩa bóng, như trừ lương.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dock'?

A.To remove or take away
B.A place where boats are loaded and unloaded
C.A type of flower
D.A style of music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'dock'.

A.The cat decided to dock its tail in the water.
B.We will dock the car outside the store.
C.The ship will dock at the harbor tomorrow.
D.He wanted to dock the movie at the theater.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dock'?

A.chair
B.port
C.table
D.carpet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dock'?

A.arrive
B.depart
C.stay
D.park
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might see a dock?

A.He enjoyed lounging on the beach all day.
B.You can find a place where boats are stored by the river.
C.The children went fishing in the lake.
D.A bridge crossed over the road.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Caribbean Thoughts in a Small Pack

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ