LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

busy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

busy Ý nghĩa của Từ

  • bận rộn
  • có nhiều việc phải làm
  • tham gia vào hoạt động
Illustration for this word

busy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

busy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɪzi/
Mỹ /ˈbɪzi/
Tiết
busy

busy Từ nguyên của Từ

busy = busi- (liên quan đến 'nghề nghiệp') + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'bysig' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con ong kêu vo ve quanh và tất bật làm việc, tượng trưng cho một cuộc sống bận rộn đầy hoạt động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đẩy nhẹ ly cà phê sang một bên move và ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào. Mình mở danh sách việc cần làm và lần lượt sắp xếp từng việc vào đúng chỗ, shift chúng trên bàn. Vai căng lên một chút khi quyết định làm việc gì trước và phải adjust kế hoạch. Dần dần, khi tay và đầu được dùng, cảm giác busy xuất hiện như một nhịp điệu của nhiều việc đang chờ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, busy mô tả trạng thái phải làm nhiều việc và thiếu thời gian. Tiếng Việt thường dùng từ 'bận' hay 'bận rộn'. Người học hay gặp sai lầm khi gắn từ busy với địa điểm bằng cách nói 'đường phố rất busy', thay vào đó nên dùng 'đường phố đông đúc' hoặc 'nhiều người qua lại'. Cụm từ 'busy with' và 'busy doing' thể hiện điều đang chiếm thời gian, vì vậy cần chú ý sự khác biệt giữa hai cách dùng này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các collocations với busy: be busy with/doing
  • busy dùng cho người hoặc thời gian, không phải cho địa điểm
  • Tránh dịch chữ từng chữ: 'đường phố bận rộn' là 'đường phố đông đúc' hoặc 'nhuề' tùy ngữ cảnh
  • Dùng cụm như một ngày bận rộn, lịch làm việc dày đặc
  • Hiểu rõ sự khác biệt giữa busy with và busy doing để đúng ngữ pháp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bận không phải lúc nào cũng có nghĩa là làm việc nhiều; có thể là lịch trình
  • Một con đường đông người không nhất thiết là nguy hiểm hoặc ồn ào
  • be busy with/doing phải theo sau bằng hoạt động cụ thể
  • Dịch chữ từng chữ thường nghe ngữ pháp lạ
  • Bận rộn có thể ở mức trung tính hoặc tích cực tùy ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng busy để nói về trạng thái bận rộn liên quan thời gian và công việc, trong khi tiếng Việt dùng từ 'bận' cho người. Học viên dễ nhầm lẫn khi nói về địa điểm và quên sự khác biệt giữa 'busy with' và 'busy doing'.

Mẹo Học

  • Luyện tập be busy with/doing với các hoạt động cụ thể
  • Dùng 'ngày bận' hoặc 'lịch làm việc dày đặc'
  • Phân biệt nơi chốn: đông người/đông đúc so với bận rộn
  • Học các thành ngữ như busy as a bee
  • Thực hành ở các thì khác nhau cho lời miêu tả lịch trình
  • Ghi âm và tự đánh giá để cải thiện

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'busy'?

A.Determined
B.Tired
C.Engaged
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'busy' used correctly?

A.She was busy working on the project.
B.He was lazy doing his homework.
C.They were confused about the directions.
D.I am happy about the exam results.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'busy'?

A.Lazy
B.Calm
C.Relaxed
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'busy'?

A.Productive
B.Focused
C.Stressed
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life situation where someone might be 'busy'?

A.Watching TV all day
B.Sitting alone in a quiet room
C.Taking a nap in the park
D.Cooking a meal for the family

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping in an Urban Store

Shopping in Store

2026.01.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ