busy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
busy = busi- (liên quan đến 'nghề nghiệp') + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'bysig' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con ong kêu vo ve quanh và tất bật làm việc, tượng trưng cho một cuộc sống bận rộn đầy hoạt động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đẩy nhẹ ly cà phê sang một bên move và ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào. Mình mở danh sách việc cần làm và lần lượt sắp xếp từng việc vào đúng chỗ, shift chúng trên bàn. Vai căng lên một chút khi quyết định làm việc gì trước và phải adjust kế hoạch. Dần dần, khi tay và đầu được dùng, cảm giác busy xuất hiện như một nhịp điệu của nhiều việc đang chờ.
Trong tiếng Anh, busy mô tả trạng thái phải làm nhiều việc và thiếu thời gian. Tiếng Việt thường dùng từ 'bận' hay 'bận rộn'. Người học hay gặp sai lầm khi gắn từ busy với địa điểm bằng cách nói 'đường phố rất busy', thay vào đó nên dùng 'đường phố đông đúc' hoặc 'nhiều người qua lại'. Cụm từ 'busy with' và 'busy doing' thể hiện điều đang chiếm thời gian, vì vậy cần chú ý sự khác biệt giữa hai cách dùng này.
Tiếng Anh dùng busy để nói về trạng thái bận rộn liên quan thời gian và công việc, trong khi tiếng Việt dùng từ 'bận' cho người. Học viên dễ nhầm lẫn khi nói về địa điểm và quên sự khác biệt giữa 'busy with' và 'busy doing'.
In which sentence is 'busy' used correctly?
Which word is similar to 'busy'?
What is the opposite of 'busy'?
Can you give an example of a real-life situation where someone might be 'busy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật