LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dodge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dodge Ý nghĩa của Từ

  • tránh né cái gì đó bằng cách di chuyển đột ngột
  • tránh một câu hỏi hoặc nghĩa vụ
  • thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối
Illustration for this word

dodge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dodge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɒdʒ/
Mỹ /dɑdʒ/
Tiết
dodge

dodge Từ nguyên của Từ

Rễ: dodg(e) = tránh né. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại; bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'dodge' (trốn). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo nhanh nhẹn đang dodging một quả bóng bị ném về phía nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động từ dodge có ba nghĩa chính. Thứ nhất là né tránh một vật thể bằng cách di chuyển nhanh sang ngang để tránh nó. Thứ hai là tránh né một câu hỏi hoặc nghĩa vụ, thường bằng cách đổi chủ đề hoặc trả lời vòng vo. Thứ ba là thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối bằng cách rời khỏi tình huống. Trong tiếng Anh, dodge nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và linh hoạt của động tác, khác với avoid hoặc evade ở mức độ nhấn mạnh ngữ cảnh. Người học nên phân biệt các ngữ cảnh và cụm từ cố định liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dodge có thể dùng cho hành động vật lý và ẩn ý.
  • • Thường gắn với sự nhanh nhẹn hoặc khéo léo.
  • • Trong ngữ cảnh trang trọng, hãy dùng avoid/evade.
  • • dodge a ball là nghĩa đích thực; dodge a question là nghĩa bóng.
  • • dodged ở quá khứ; dodging ở dạng sekarang.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dodge chỉ có ý nghĩa là né tránh vật lý.
  • Có thể thay thế avoid/evade ở mọi ngữ cảnh.
  • Không dùng với danh từ trừu tượng mà không có đối tượng.
  • Dodge luôn mang ý nghĩa tiêu cực hoặc lừa dảo.
  • Không có dạng danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, dodge có thể dùng cho hành động vật lý và né tránh ẩn ý. Nhiều ngôn ngữ chỉ có một nghĩa nên dễ bị nhầm lẫn. Chú ý tới collocations như dodge a ball và dodge a question.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa bằng các đoạn hội thoại ngắn.
  • Nhớ các collocations phổ biến: dodge a ball, dodge a question.
  • So sánh dodge với avoid/evade về nghĩa và mức độ formal.
  • Chú ý cấu trúc: dodge something, dodge the question.
  • Tạo 5 câu ghi nhớ.
  • Luyện phát âm và nhấn âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dodge' mean?

A.Jump
B.Avoid
C.Walk
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'dodge' correctly?

A.He dodged the ball in a volleyball game.
B.She tried to dodge her homework by doing extra chores.
C.The cat dodged the tree branch while chasing a squirrel.
D.They decided to dodge the movie for a dinner out.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dodge'?

A.Evade
B.Confront
C.Approach
D.Secure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dodge'?

A.Encounter
B.Engage
C.Confront
D.Concede
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving avoiding something quickly?

A.He skillfully evaded a difficult question.
B.She swiftly moved away from danger.
C.They strategically maneuvered around a potential argument.
D.The situation required a prompt escape.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Visit to a Cultural Festival

Culture & Festivals

2026.01.26 · 1:15 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ