LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

doors - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

doors Ý nghĩa của Từ

  • một rào cản di chuyển cho một lối vào
  • một điểm truy cập cho một phòng
  • một cách để vào hoặc ra khỏi một không gian
Illustration for this word

doors Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

doors Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɔː/
Mỹ /dɔr/
Tiết
door

doors Từ nguyên của Từ

Từ "cửa" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dor", liên quan đến ngôn ngữ German nguyên thủy *durō, nghĩa là "đi qua" hoặc "chịu đựng". Hãy hình dung một cánh cửa gỗ nặng nề mở ra để lộ một căn phòng chào đón.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay nắm cửa và xoay một chút. Tôi đẩy nhẹ để cửa mở và bước qua, không khí quanh tôi thay đổi. Tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng và cảm nhận không gian mở ra. Lúc đó, cánh cửa như một con đường giữa các phòng, cho tôi vào hoặc ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, door là rào chắn di động và là lối vào một không gian. Nó là một cánh cửa có thể đóng mở để vào một phòng, một căn nhà hoặc một tòa nhà. Có thể nói cửa đang mở, đóng, hé mở hoặc kẹt. Cửa cũng được dùng như một ẩn dụ cho cơ hội hoặc sự chuyển tiếp. Khi học, chú ý số ít số nhiều: a door, two doors; động từ phổ biến: open the door, close the door, knock on the door, go through the door. doorway chỉ khung cửa và lối vào.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - door là một danh từ đếm được: một cánh cửa, hai cánh cửa.
  • - Hay gặp ở các động từ: open the door, close the door, knock on the door, go through the door.
  • - doorway là khung cửa, cửa ra vào, khác với door là cánh cửa.
  • - through the door có nghĩa đi xuyên qua cửa.
  • - Dùng metaphor mở cửa cơ hội phải phù hợp ngữ cảnh.
  • - Luyện tập bằng tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng door và gate có thể dùng thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Không phân biệt doorway và door.
  • Nghĩ rằng mở cửa luôn có nghĩa là mở cửa cho ai đó.
  • Dùng door và doorway thay thế cho nhau trong mọi cụm từ.
  • Ẩn dụ mở cửa cơ hội không phải lúc nào cũng phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt Nam về sự khác biệt giữa door và doorway và các dùng metaphoric.

Mẹo Học

  • Luyện tập nghĩa đen và nghĩa bóng của door
  • Học các tổ hợp với open/close/knock
  • Phân biệt door và doorway
  • go through the door để vượt qua ngưỡng
  • Dùng ẩn dụ cơ hội một cách thận trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'doors' mean?

A.A type of fruit
B.Barriers that allow entry or exit
C.A specific kind of furniture
D.A unit of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'doors' correctly?

A.The sun was setting gently among the doors.
B.She loves to paint intricate designs on doors.
C.He traveled through the doors of time.
D.She opened her book and read about doors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'doors'?

A.walls
B.gates
C.windows
D.floors
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'doors'?

A.ceilings
B.windows
C.walls
D.carpets
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where the concept of doors is important?

A.Imagine a room where everyone is looking at the windows.
B.Think about how entryways help separate one space from another.
C.Envision a place where the walls are painted bright colors.
D.Picture entering a new place that is welcoming and bright.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help at a Convention

Asking for Help

2026.03.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.03.31 · 1:31 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ