LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dorsal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dorsal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến lưng của một sinh vật
  • nằm ở phía trên hoặc phía sau
  • chỉ phần sau của một cái gì đó
Illustration for this word

dorsal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dorsal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɔːsəl/
Mỹ /ˈdɔːrsəl/
Tiết
dorsal

dorsal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dors-' (từ tiếng Latinh 'dorsum' có nghĩa là 'lưng') + '-al' (có nghĩa là 'liên quan đến'). Nguồn gốc lịch sử: 'dorsalis' trong tiếng Latinh phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con cá bơi lội, hiển thị vây lưng nổi bật trên mặt nước, nhấn mạnh phần lưng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dorsal là một tính từ tiếng Anh mô tả điều gì đó liên quan đến lưng hoặc mặt trên của một sinh vật. Trong sinh học, nó thường đối lập với ventral, chỉ phía lưng của động vật hoặc mặt trên của một thân thực vật. Trong giải phẫu học, một cấu trúc dorsal nằm ở phía lưng của cơ thể hoặc theo hướng giải phẫu chuẩn. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong sinh học biển để mô tả các đặc điểm ở phần lưng, như vây lưng của cá, nằm ở phía trên và giúp ổn định. Nói chung, dorsal cũng có thể dùng để chỉ phần sau của một vật, chẳng hạn như khi nói về một mặt nhìn dorsal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đối nghịch với ventral; ám chỉ lưng hoặc mặt trên trong một số hướng giải phẫu
  • Cẩn thận khi áp dụng với vật thể không phải sinh vật
  • Dùng trong giải phẫu học và sinh học
  • Có thể chỉ phần sau của một vật chứ không phải mặt trên
  • Tìm các cụm từ như nhìn từ dorsal hoặc vây lưng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • dorsal luôn có nghĩa là mặt trên
  • dorsal chỉ dành cho động vật
  • dorsal và ventral có thể thay thế cho nhau
  • dorsal chỉ phần trước của cơ thể
  • dorsal có thể là danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ dorsal là trên cùng, nhưng trong giải phẫu học nó là mặt sau theo một hướng chuẩn.

Mẹo Học

  • Liên kết dorsal với các phần lưng để ghi nhớ
  • So sánh dorsal và ventral để củng cố đối nghịch
  • Sử dụng sơ đồ có chú thích dorsal view và dorsal fin
  • Luyện tập với động vật và đồ vật để thấy các phần lưng khác nhau
  • Kiểm tra ngữ cảnh để xác nhận hướng
  • Ôn tập các cụm từ như dorsal view và dorsal surface

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'dorsal'?

A.A synonym for lateral.
B.Relating to the front side of an organism.
C.Pertaining to the back or upper side of an organism.
D.A type of water animal.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dorsal' correctly?

A.He would wear only dorsal shoes today.
B.The dorsal fin is located on the top of the fish.
C.She was feeling very dorsal after her vacation.
D.The dorsal car is parked outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dorsal'?

A.Ventral
B.Topside
C.Inferior
D.Lateral
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dorsal'?

A.Superior
B.Ventral
C.Lateral
D.Dorsiflex
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this term is used?

A.Fish rely on their dorsal fins for balance in the water.
B.A turtle's back is protected by a hard shell.
C.The bottom side of a butterfly is often colorful.
D.The bird sang beautifully early in the morning.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ