dorsal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'dors-' (từ tiếng Latinh 'dorsum' có nghĩa là 'lưng') + '-al' (có nghĩa là 'liên quan đến'). Nguồn gốc lịch sử: 'dorsalis' trong tiếng Latinh phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con cá bơi lội, hiển thị vây lưng nổi bật trên mặt nước, nhấn mạnh phần lưng của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQdorsal là một tính từ tiếng Anh mô tả điều gì đó liên quan đến lưng hoặc mặt trên của một sinh vật. Trong sinh học, nó thường đối lập với ventral, chỉ phía lưng của động vật hoặc mặt trên của một thân thực vật. Trong giải phẫu học, một cấu trúc dorsal nằm ở phía lưng của cơ thể hoặc theo hướng giải phẫu chuẩn. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong sinh học biển để mô tả các đặc điểm ở phần lưng, như vây lưng của cá, nằm ở phía trên và giúp ổn định. Nói chung, dorsal cũng có thể dùng để chỉ phần sau của một vật, chẳng hạn như khi nói về một mặt nhìn dorsal.
Người Việt thường nghĩ dorsal là trên cùng, nhưng trong giải phẫu học nó là mặt sau theo một hướng chuẩn.
What is the definition of 'dorsal'?
Which sentence uses 'dorsal' correctly?
Which word is most similar to 'dorsal'?
What is the opposite of 'dorsal'?
Can you think of a real-life context where this term is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật