LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fin Ý nghĩa của Từ

  • các phần phụ phẳng trên cá dùng để bơi
  • phần phụ tương tự ở các động vật thủy sinh khác
  • quá trình hoặc phần giống như vây
Illustration for this word

fin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪn/
Mỹ /fɪn/
Tiết
fin

fin Từ nguyên của Từ

fin: từ tiếng Latinh 'pinna' có nghĩa là 'cái lông, cánh hoặc vây'. Điều này đã phát triển thành tiếng Pháp cổ 'fine', dẫn đến 'fin' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con cá lướt qua nước một cách duyên dáng, vây của nó như đôi cánh trong một điệu ba lê uyển chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vây là một phụ kiện phẳng và linh hoạt nằm trên cơ thể của cá hoặc động vật thủy sinh khác, giúp đẩy và điều khiển khi di chuyển dưới nước. Các loại vây có hình dạng và kích thước khác nhau, như vây ngực gần cổ, vây lưng và vây đuôi, và mỗi loại có vai trò cân bằng, tốc độ hoặc điều chỉnh hướng. Từ vây cũng được dùng cho các cấu trúc tương tự ở động vật thủy sinh khác hoặc cho các phần trông giống vây trong các ngữ cảnh kỹ thuật. Tiếng Anh thông dụng dùng dạng số nhiều fins.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: fins ở dạng số nhiều; dùng cho cá và các cấu trúc thủy sinh. Không nhầm fins với finish hoặc từ end/ cuối. Xác định rõ vây nào (vây lưng, vây ngực, vây đuôi). Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng tùy ngữ cảnh. Luyện tập ở dạng số ít và số nhiều. Xem ngữ cảnh để biết từ được dùng với ý nghĩa giải phẫu hay ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • fin không phải lúc nào cũng có nghĩa là kết thúc
  • vây không chỉ ở cá mà còn ở các sinh vật khác
  • fin không phải động từ phổ biến
  • fin không phải thuật ngữ cho dụng cụ
  • phân biệt các loại vây (lưng, ngực, đuôi)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: tiếng Anh dùng fin vừa là bộ phận cơ thể vừa là ẩn dụ; sai lầm phổ biến là nhầm end/finish và nhầm các loại vây.

Mẹo Học

  • Luyện tập cách dùng nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Nhớ phân biệt vây lưng, vây ngực và vây đuôi theo ngữ cảnh.
  • Kết hợp fins với động từ liên quan nước như bơi, lặn.
  • Tránh nhầm lẫn với end/finish ở các ngữ cảnh khác.
  • Dùng ví dụ để nhớ sự kết hợp thông dụng.
  • Làm quen với dạng số ít và số nhiều.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fin'?

A.A type of fruit
B.An object used for writing
C.A limb of a fish used for swimming
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'fin' used correctly?

A.The shark uses its fin to swim.
B.I bought a new fin for my desk.
C.She ate a delicious fin for dessert.
D.He painted the fin blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fin'?

A.Tail
B.Hand
C.Foot
D.Ear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fin'?

A.Wing
B.Claw
C.Scale
D.Fur
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see a 'fin'?

A.At a restaurant
B.In a library
C.At an aquarium
D.At a gym

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ