LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

downward - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

downward Ý nghĩa của Từ

  • hướng xuống
  • từ vị trí cao xuống vị trí thấp
  • chỉ sự giảm hoặc suy thoái
Illustration for this word

downward Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

downward Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaʊn.wəd/
Mỹ /ˈdaʊn.wɚd/
Tiết
downward

downward Từ nguyên của Từ

down- = từ vị trí cao + ward = hướng; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chú chim lướt nhẹ nhàng xuống tổ của nó trên mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Downward là một từ tiếng Anh chỉ hướng xuống dưới hoặc sự giảm xuống về số lượng hoặc giá trị. Nó có thể dùng như trạng từ (move downward) hoặc tính từ (downward trend). Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng gián tiếp hơn, nói về xu hướng giảm, mức giảm, hoặc cấp độ hạ xuống. Downward thường mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật và đi với danh từ như trend, slope, rate để nhấn mạnh hướng và xu hướng. Học viên ngôn ngữ cần lưu ý sự khác biệt giữa downward và 'xuống' trong tiếng Việt, và nhận diện các cụm từ cố định. Hình dung một đường cong đi xuống để ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - downward mô tả hướng xuống hoặc xu hướng giảm, không phải một lần giảm.
  • - đi kèm với trend, slope hoặc rate để nhấn mạnh tiến triển.
  • - dùng down cho động tác đơn lẻ.
  • - phù hợp trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • - hình dung một đường cong đi xuống theo thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ downward là giảm nhanh chóng.
  • Nhầm lẫn downward với down khi chỉ 방향.
  • Kết hợp thời gian nghe không tự nhiên.
  • Với chuyển động vật lý, dùng down thường gặp hơn.
  • Nhầm lẫn cách viết -ward.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Downward nhấn mạnh một hành trình hoặc xu hướng theo thời gian, không phải một động tác đơn lẻ.

Mẹo Học

  • So sánh downward với down để phân biệt hướng và hành động.
  • Luyện với biểu đồ: đánh dấu một đường là downward để thể hiện xu hướng.
  • Trong văn bản formal, dùng downward trend hoặc downward slope.
  • Trong nói thông thường, dùng down; downward cho ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Học những cụm từ cố định: downward trend, downward incline.
  • Tưởng tượng một đường đi xuống để ghi nhớ ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'downward'?

A.Moving in an upward direction
B.Moving in a horizontal direction
C.Standing still
D.Moving in a downward direction
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'downward' used correctly?

A.She looked upward to see the bird flying.
B.The plane moved horizontally through the sky.
C.The cat climbed upward the tree.
D.He threw the ball downward towards the ground.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'downward'?

A.Ascending
B.Increasing
C.Descending
D.Sideways
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which situation demonstrates 'downward'?

A.Falling off a cliff
B.Jumping up to touch the ceiling
C.Climbing a staircase
D.Running in circles
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'downward' in a real-life context?

A.Explaining a rocket launch
B.Describing a waterfall's flow
C.Talking about bird flight
D.Discussing mountain climbing

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the Station

Taxi Ride

2026.03.13 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ