roof - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
roof = ro(f) + -f (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hrof' → tiếng Anh trung đại 'roef' → tiếng Anh hiện đại 'roof'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà vững chãi với lớp che phủ bảo vệ bạn khỏi mưa và ánh nắng, như một người bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi giơ tay và move một viên ngói để nó khớp. Cơ thể tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ thăng bằng khi từng viên ngói đã vào đúng chỗ. Khi viên ngói cuối cùng vừa khít, không gian bên dưới bỗng cảm thấy được che chắn, như một mái che an toàn. Tôi nhận ra cách một động tác nhỏ có thể thay đổi cảm giác về mái nhà và sự bảo vệ.
Mái nhà là phần ở trên cùng của một tòa nhà, che bảo vệ người bên trong khỏi mưa, gió và nắng. Nó có thể là mái dốc hoặc mái bằng và làm từ ngói, kim loại hoặc vật liệu khác; bề mặt ngoài được gọi là mái nhà, trong khi mặt bên trong là trần. Trong ngữ cảnh xây dựng có thể nghe nói về thay mái hoặc sửa mái. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hrof; hình ảnh ghi nhớ: một lớp bảo vệ vững chắc che phủ ngôi nhà như một người hộ vệ. Thuật ngữ liên quan: eaves, gờ mái, máng xối.
Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt mái nhà ở ngoài và trần ở bên trong. Sai lầm phổ biến là dùng roof cho trần và bỏ qua ngữ cảnh xây dựng.
What is the meaning of the word 'roof'?
How is the word 'roof' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'roof'?
What is the opposite of 'roof'?
In what real-life context would you encounter a 'roof'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật