dug - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dig (tiền tố: không có + gốc: dig = phá vỡ đất) → tiếng Anh cổ 'digan' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người với cái xẻng đang đào đất, phát hiện những kho báu ẩn giấu bên dưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt xẻng, cảm nhận trọng lượng ở lòng bàn tay và push lưỡi xẻng vào đất. Tôi điều chỉnh tư thế, shift đất, xoay đất và kéo chúng sang một bên, đặt đất vào đống gọn gàng. Nỗ lực giữ tôi tỉnh táo, khi rãnh sâu dần, đất bắt đầu dạy tôi điều gì đó mới. Hành động ấy khiến suy nghĩ move từ nghi ngờ sang hiểu biết.
Dig là một động từ đa nghĩa với ba ý chính. Nghĩa đen là đào bới đất bằng xẻng để tạo lỗ, trồng cây hoặc thu thập những thứ bị chôn vùi. Nghĩa bóng: dig into một chủ đề có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng, hiểu các chi tiết và trân trọng sự phức tạp. Ngoài ra còn có dig around hoặc dig up information, ám chỉ tìm kiếm sự thật hoặc dữ kiện. Người học thường nhầm lẫn dig với discover hoặc unearth, và hay quên cách kết hợp với các giới từ trong các cụm động từ. Học viên nên chú ý tới dig in, dig into, dig up và cách dùng chúng trong câu.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng nhầm lẫn giữa dig literal và dig into metaphoric; cần chú ý tới giới từ và phrasal verbs.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật