LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shovel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shovel Ý nghĩa của Từ

  • công cụ để đào và di chuyển vật liệu
  • di chuyển hoặc nâng lên bằng xẻng
  • đẩy thứ gì đó một cách mạnh mẽ
Illustration for this word

shovel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shovel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃʌv(ə)l/
Mỹ /ˈʃʌvəl/
Tiết
shovel

shovel Từ nguyên của Từ

shovel = shove + el; tiếng Anh cổ 'scofl' → tiếng Anh trung đại 'shovel'. Hãy tưởng tượng một công cụ lớn và rộng giúp đẩy đất về phía trước, lý tưởng cho việc đào trong vườn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shovel là một công cụ đa năng để đào, xúc và di chuyển vật liệu rời. Danh từ chỉ công cụ có lưỡi rộng và phẳng; động từ có nghĩa là xúc/bới đất, tuyết hoặc cát với một cái sẻn. Trong làm vườn, dùng để đảo đất hoặc chuyển vật liệu từ chỗ này sang chỗ khác; mùa đông dùng để dọn tuyết. Nguồn gốc ngữ âm từ shove + -el; từ cổ Anh scofl đã tiến hóa thành shovel. Hãy hình dung một công cụ rộng, đẩy đất về phía trước để nhớ cách dùng. Các collocations: shovel, shoveling, shovelful.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và động từ; dùng với vật thể cụ thể.
  • Cụm từ phổ biến: shovel dirt, shovel snow, shovel sand.
  • Các dạng thường gặp: shovel, shoveling, shovelful.
  • Cách phát âm: nhấn ở âm tiết đầu.
  • Sử dụng tả động từ: shovel một thứ gì đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ shovel chỉ là công cụ, không phải hành động.
  • Nhầm lẫn shovel với shove trong mọi ngữ cảnh.
  • Tin rằng shovel chỉ dùng để đào đất, không áp dụng cho tuyết hoặc cát.
  • Dùng shovel như động từ không có tân ngữ.
  • Giả định phát âm giống nhau ở mọi biến thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: shovel có nghĩa danh từ và động từ; phân biệt rõ công cụ và hành động, không nhầm với shove.

Mẹo Học

  • Hình dung công cụ và hành động đẩy đất về phía trước để ghi nhớ.
  • Kết hợp shovel với đối tượng cụ thể: dirt, snow.
  • Luyện các collocation phổ biến: shoveling, shovelful.
  • Phân biệt danh từ và động từ trong ví dụ.
  • Tập phát âm với trọng âm ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shovel'?

A.Writing instrument
B.Cooking utensil
C.Digging tool
D.Transportation vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shovel' used correctly?

A.I used a spoon to shovel the soup into my mouth.
B.He shoveled with chopsticks in the garden.
C.She shoveled the sand into the bucket.
D.The cat shoved the dirt away with a brush.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shovel'?

A.Screwdriver
B.Hammer
C.Rake
D.Paintbrush
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'shovel'?

A.Excavate
B.Dig
C.Bury
D.Plant
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely use a shovel?

A.Solving a math problem
B.Digging a hole in the ground
C.Building a sandcastle
D.Cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ