dumb - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân hủy gốc: dumb = câm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'dumb' → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người không thể nói trong một căn phòng im lặng, minh họa ý nghĩa gốc của sự im lặng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía người đối diện, nén chặt môi và cố gắng thổi ra một âm thanh. Phòng như động đậy trong im lặng, tôi chỉnh sửa tư thế, điều chỉnh nhịp thở và giữ chặt khoảnh khắc. Một câu xuất hiện trong đầu nhưng bị đóng kín ở cổ họng, tôi chỉ biết lắng nghe. Trong sự yên lặng này, ý nghĩa không đến từ một tiếng nói được phát ra, mà từ cách ta quan sát và chờ đợi.
Dumb ban đầu có nghĩa là không thể nói được. Trong tiếng Anh cổ và Trung cổ, nó mô tả những người không thể nói vì nhu cầu. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang thiếu trí tuệ hoặc phán đoán kém. Trong sử dụng hiện đại, nó có thể mang nghĩa xúc phạm khi mô tả một người. Hãy dùng mute hoặc silent cho nghĩa im lặng, và unintelligent hoặc foolish cho nghĩa thiếu hiểu biết. Cẩn trọng với ngữ điệu và ngữ cảnh khi chọn từ.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về các ý nghĩa khác nhau của dumb tùy theo ngữ cảnh và cách tránh dùng xúc phạm.
What is the meaning of the word 'dumb'?
Which sentence uses 'dumb' correctly?
Choose the synonym for 'dumb':
What is the opposite of 'dumb'?
In what real-life situation can being 'dumb' be a disadvantage?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật