dwell - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: dwell (nghĩa gốc là 'đặt, để'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ dwellen → liên quan đến gốc ngôn ngữ German. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người 'đặt' trái tim của mình vào một ngôi nhà, gợi ý sự thoải mái và ổn định. Điều này kết nối với nghĩa biểu hình của 'dừng lại' trong suy nghĩ hoặc kỷ niệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQdwell được dùng chủ yếu theo hai nghĩa: sống ở một nơi và ở lại trong một trạng thái nhất định; ngoài ra dwell on có nghĩa suy nghĩ hay nói về điều gì đó trong thời gian dài, thường mang sắc thái trầm tư hoặc tiêu cực nhẹ. Từ ngữ mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ dwellen, gắn với gốc Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: gắn trái tim vào một mái ấm tượng trưng cho sự ổn định và phản tư.
Tiếng Việt phân biệt ở chỗ ở và ở lại trong trạng thái; người học hay cho dwell on mang nghĩa tiêu cực.
In which sentence is 'dwell' used correctly?
Which word is a synonym of 'dwell'?
What is the opposite of 'dwell'?
How does the concept of 'dwell' apply in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật