LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dwell - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dwell Ý nghĩa của Từ

  • sống ở một nơi
  • duy trì trong một trạng thái nhất định
  • nghĩ hoặc nói về một điều gì đó trong thời gian dài
Illustration for this word

dwell Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dwell Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dwɛl/
Mỹ /dwɛl/
Tiết
dwell

dwell Từ nguyên của Từ

Gốc: dwell (nghĩa gốc là 'đặt, để'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ dwellen → liên quan đến gốc ngôn ngữ German. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người 'đặt' trái tim của mình vào một ngôi nhà, gợi ý sự thoải mái và ổn định. Điều này kết nối với nghĩa biểu hình của 'dừng lại' trong suy nghĩ hoặc kỷ niệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dwell được dùng chủ yếu theo hai nghĩa: sống ở một nơi và ở lại trong một trạng thái nhất định; ngoài ra dwell on có nghĩa suy nghĩ hay nói về điều gì đó trong thời gian dài, thường mang sắc thái trầm tư hoặc tiêu cực nhẹ. Từ ngữ mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ dwellen, gắn với gốc Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: gắn trái tim vào một mái ấm tượng trưng cho sự ổn định và phản tư.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dwell dùng cho sống lâu ở nơi nào đó, không phải thăm ngắn; dwell on để suy nghĩ dài về điều gì; tránh dùng dwell in cho địa điểm ở đó; phong cách trang trọng khi viết; dùng on để nhấn mạnh; xem ngữ cảnh cho sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • dwell không phải là sống lâu ở nơi nào đó ở mọi trường hợp
  • dwell on không luôn mang nghĩa tiêu cực
  • dwell in sai khi nói về nơi ở
  • dwell thiên về văn viết, trang trọng
  • nhầm lẫn với stay hoặc linger

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt ở chỗ ở và ở lại trong trạng thái; người học hay cho dwell on mang nghĩa tiêu cực.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa: sống ở nơi nào đó vs ở lại trong một trạng thái
  • dwell on dùng khi suy nghĩ lâu về điều gì
  • Địa điểm dùng sống/ ở, đừng dùng dwell in
  • Phong cách trang trọng, văn viết
  • Kết hợp với on để nhấn mạnh
  • Hiểu ngữ cảnh để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dwell'?

A.to remain
B.to stop
C.to leave
D.to rush
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dwell' used correctly?

A.She dwell in a new city.
B.He dwell to the store quickly.
C.They decided to dwell on the past.
D.We must find a way to dwell the issue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dwell'?

A.depart
B.move
C.linger
D.evade
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dwell'?

A.flee
B.ignore
C.depart
D.offer
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'dwell' apply in real-life situations?

A.Avoiding deep thought or reflection.
B.Constantly changing locations.
C.Living in a specific place or community.
D.Rushing through daily activities.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ