dystrophy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dys- (xấu) + trophy (dinh dưỡng) từ tiếng Hy Lạp 'dys-' và 'trophia'. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latinh sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cây cối héo úa vì đất xấu – đó là sự rối loạn dinh dưỡng trong cơ thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDystrophy là thuật ngữ y học mô tả sự thoái hóa tiến triển của mô hoặc cơ quan do dinh dưỡng không đầy đủ, rối loạn chuyển hóa hoặc bất thường bẩm sinh. Nó thường được dùng để mô tả các bệnh mãn tính và thoái hóa theo thời gian thay vì chấn thương cấp tính, ví dụ như loạn dưỡng cơ hoặc loạn dưỡng võng mạc. Từ này bắt nguồn từ Hy Lạp dys- (xấu) và trophia (dinh dưỡng, phát triển), thông qua La tinh vào tiếng Anh. Hãy hình dung cơ thể như một khu vườn cần dinh dưỡng; đất nghèo khiến cây cối héo úa và phát triển bị hạn chế.
Người học tiếng Việt có thể nhầm dystrophy với suy dinh dưỡng thông thường hoặc già hóa; nhấn mạnh đây là thoái hóa tiến triển do bệnh lý.
What is the meaning of the word 'dystrophy'?
Which sentence uses the word 'dystrophy' correctly?
Which word is most similar to 'dystrophy'?
What is the opposite of 'dystrophy'?
Can you think of a real-life context where someone might experience difficulties due to a condition?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật