LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dystrophy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dystrophy Ý nghĩa của Từ

  • một rối loạn do dinh dưỡng không đầy đủ
  • sự thoái hóa tiến triển của mô hoặc cơ quan
  • sự phát triển hoặc tăng trưởng bất thường
Illustration for this word

dystrophy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dystrophy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ˈdɪstrəfi//
Mỹ //ˈdɪstrəfi//
Tiết
dystrophy

dystrophy Từ nguyên của Từ

dys- (xấu) + trophy (dinh dưỡng) từ tiếng Hy Lạp 'dys-' và 'trophia'. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latinh sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cây cối héo úa vì đất xấu – đó là sự rối loạn dinh dưỡng trong cơ thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dystrophy là thuật ngữ y học mô tả sự thoái hóa tiến triển của mô hoặc cơ quan do dinh dưỡng không đầy đủ, rối loạn chuyển hóa hoặc bất thường bẩm sinh. Nó thường được dùng để mô tả các bệnh mãn tính và thoái hóa theo thời gian thay vì chấn thương cấp tính, ví dụ như loạn dưỡng cơ hoặc loạn dưỡng võng mạc. Từ này bắt nguồn từ Hy Lạp dys- (xấu) và trophia (dinh dưỡng, phát triển), thông qua La tinh vào tiếng Anh. Hãy hình dung cơ thể như một khu vườn cần dinh dưỡng; đất nghèo khiến cây cối héo úa và phát triển bị hạn chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ gốc từ: dys- = xấu, trophia = dinh dưỡng/phát triển. Dystrophy khác với dystopia. Dùng trong ngữ cảnh y học. So sánh với teo (atrophy). Tập trung vào sự thoái hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dystrophy chỉ là suy dinh dưỡng
  • nhầm với dystopia
  • chỉ ảnh hưởng đến cơ bắp
  • là tạm thời
  • liên quan đến tuổi tác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm dystrophy với suy dinh dưỡng thông thường hoặc già hóa; nhấn mạnh đây là thoái hóa tiến triển do bệnh lý.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu gốc từ: dys- (xấu), trophia ( dinh dưỡng/phát triển)
  • Phân biệt dystrophy với dystopia
  • Kết hợp với mô cụ thể (cơ, võng mạc)
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế
  • So sánh với teo (atrophy)
  • Sử dụng hình ảnh minh họa quá trình tiến triển

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dystrophy'?

A.A condition causing the weakening of muscles and tissues.
B.A term used to describe good health.
C.An emotional response to negative experiences.
D.A method of cooking food at high temperatures.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'dystrophy' correctly?

A.The chef prepared a dystrophy dish that was delicious.
B.She diagnosed him with muscular dystrophy after examining his symptoms.
C.The plant showed signs of dystrophy when I forgot to water it.
D.His emotional dystrophy made him very popular.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dystrophy'?

A.Atrophy
B.Syndrome
C.Euphoria
D.Dysfunction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dystrophy'?

A.Flourishing
B.Degeneration
C.Decline
D.Wasting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience difficulties due to a condition?

A.They danced joyfully at the celebration.
B.She won the race thanks to her intense training.
C.The athlete struggled to maintain movement due to a disease affecting his muscles.
D.The flowers bloomed beautifully in the spring.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ