cơ bắp nghĩa là gì trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
muscle: mus- = chuột nhỏ (từ tiếng Latinh musculus); nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh musculus → tiếng Pháp cổ muscle → tiếng Anh muscle; hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con chuột nhỏ chạy dưới da bạn, biểu tượng cho sự chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHít sâu, đặt hai bàn chân vững trên mặt đất và đẩy nhẹ trọng lượng về phía trước (move). Cơ bắp co lại, sức mạnh lan từ cột sống đến tay, như một bánh răng bắt đầu quay. Cảm giác mỏi và tập trung xen lẫn, và động tác dần trở nên ổn định. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ phần lõi, để sức mạnh hiện lên đúng lúc.
Cơ bắp là một mô mềm trong cơ thể cho phép cơ thể chuyển động. Nó được tạo thành từ các sợi dài co lại khi được kích thích bởi các dây thần kinh và hoạt động cùng với xương, gân và khớp để tạo ra lực, duy trì tư thế và hỗ trợ hô hấp. Cơ bắp có nhiều kiểu và được tổ chức thành các nhóm cơ như cơ hai đầu và cơ tứ đầu. Từ này cũng có nghĩa bóng để chỉ sức mạnh hoặc quyền lực. Hiểu sự khác biệt giữa mô cơ và nhóm cơ giúp người học chọn đúng cụm từ, ví dụ build muscle (tăng cơ) và muscle memory (ký ức cơ).
Tiếng Việt dùng cụm từ cố định như tăng cơ, memory cơ nên không nên dịch từ tiếng Anh một cách thô; cần học các thành ngữ chuẩn.
What is the meaning of the word 'muscle'?
In which of the following sentences is 'muscle' used correctly?
Which word is similar to 'muscle'?
Which word is the opposite of 'muscle'?
In what real-life context would you use the word 'muscle'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật