LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cơ bắp nghĩa là gì trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

muscle Ý nghĩa của Từ

  • Mô mềm trong cơ thể cho phép chuyển động.
  • Nhóm mô co lại để sản xuất lực.
  • Phép ẩn dụ, sức mạnh hoặc quyền lực.
Illustration for this word

muscle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

muscle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌsl/
Mỹ /ˈmʌsl/
Tiết
muscle

muscle Từ nguyên của Từ

muscle: mus- = chuột nhỏ (từ tiếng Latinh musculus); nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh musculus → tiếng Pháp cổ muscle → tiếng Anh muscle; hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con chuột nhỏ chạy dưới da bạn, biểu tượng cho sự chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Hít sâu, đặt hai bàn chân vững trên mặt đất và đẩy nhẹ trọng lượng về phía trước (move). Cơ bắp co lại, sức mạnh lan từ cột sống đến tay, như một bánh răng bắt đầu quay. Cảm giác mỏi và tập trung xen lẫn, và động tác dần trở nên ổn định. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ phần lõi, để sức mạnh hiện lên đúng lúc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cơ bắp là một mô mềm trong cơ thể cho phép cơ thể chuyển động. Nó được tạo thành từ các sợi dài co lại khi được kích thích bởi các dây thần kinh và hoạt động cùng với xương, gân và khớp để tạo ra lực, duy trì tư thế và hỗ trợ hô hấp. Cơ bắp có nhiều kiểu và được tổ chức thành các nhóm cơ như cơ hai đầu và cơ tứ đầu. Từ này cũng có nghĩa bóng để chỉ sức mạnh hoặc quyền lực. Hiểu sự khác biệt giữa mô cơ và nhóm cơ giúp người học chọn đúng cụm từ, ví dụ build muscle (tăng cơ) và muscle memory (ký ức cơ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'múscle' cho một cơ bắp và 'cơ bắp' cho nhiều cơ; các cụm từ phổ biến: build muscle, muscle memory, flex your muscles; tránh dùng muscle cho lực trừu tượng; memory cơ bắp mô tả các mẫu vận động học được.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cơ bắp giống mỡ.
  • Tất cả cơ bắp đều tự động hoạt động; một số (như tim) là vô ý thức.
  • Xây dựng cơ bắp ngay lập tức làm bạn mạnh lên.
  • Ghi nhớ cơ bắp giống như ghi nhớ não.
  • Một bài tập không thể nhắm riêng vào một cơ bắp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng cụm từ cố định như tăng cơ, memory cơ nên không nên dịch từ tiếng Anh một cách thô; cần học các thành ngữ chuẩn.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: mô cơ và sức mạnh.
  • Sử dụng 'build muscle' để tăng cơ khi tập luyện.
  • Nhớ rằng 'memory cơ' ám chỉ patterns vận động, không phải trí nhớ của cơ.
  • Phân biệt số ít và số nhiều.
  • Đặt tên cơ cụ thể (ví dụ bắp tay, cơ đùi).
  • Liên kết các cụm từ với bối cảnh luyện tập thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'muscle'?

A.A body tissue that contracts to produce movement
B.A type of fabric
C.A type of fruit
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'muscle' used correctly?

A.He strained a muscle while exercising.
B.The teacher gave us a muscle assignment.
C.The bookshelf is made of muscle fibers.
D.She wore a dress made of muscles.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'muscle'?

A.Lung
B.Brain
C.Bone
D.Nerve
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'muscle'?

A.Tissue
B.Weakness
C.Softness
D.Strength
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'muscle'?

A.Building a house
B.Playing a musical instrument
C.Solving a math problem
D.Cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Pharmacy for Practice

At the Pharmacy

2025.10.11 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ