LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

earlier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

earlier Ý nghĩa của Từ

  • trước thời gian thường hoặc mong đợi
  • trước
  • xảy ra ở độ tuổi trẻ
Illustration for this word

earlier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

earlier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɜːli/
Mỹ /ˈɜrli/
Tiết
early

earlier Từ nguyên của Từ

Early có nguồn gốc từ 'earl' + '-ly', có nghĩa là 'trưởng' và 'theo cách'. Về mặt lịch sử, nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ærlēo', phản ánh khái niệm đứng ở vị trí hàng đầu. Hãy tưởng tượng một buổi bình minh phá vỡ đường chân trời, đánh dấu sự khởi đầu của một ngày mới, biểu tượng cho những khởi đầu mới trước thời gian thức dậy thông thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tắt báo thức và dụi mắt. Đẩy rèm một chút và để không khí lạnh luồn vào căn phòng, di chuyển khắp nơi. Ánh sáng sáng sớm thay đổi dần trên tường khi tôi đặt kế hoạch bắt đầu sớm. Tôi điều chỉnh nhịp điệu, giữ nhịp và tiếp tục, nhận ra rằng bắt đầu sớm làm ngày mới trôi đi dễ dàng hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Early có nghĩa là xảy ra trước thời điểm bình thường hoặc dự kiến, hoặc được thực hiện trước. Nó cũng có thể mô tả người ở độ tuổi còn trẻ hoặc ở giai đoạn sớm. Trong câu, early thường là trạng từ bổ nghĩa cho hành động (đến sớm) hoặc tính từ mô tả thời gian (buổi sáng sớm, một quyết định sớm). Khác với soon (sắp tới) và in advance (trước), early nhấn mạnh sự đi trước và chuẩn bị trước. Người học tiếng Anh người Việt thường nhầm lẫn giữa early và nhanh chóng, hoặc hiểu sai sắc thái chuẩn bị sẵn sàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng early để nói về thời điểm trước thời gian bình thường.
  • - Không nhầm với soon hoặc in advance.
  • - Đặt early trước động từ (đến sớm) hoặc trước danh từ (buổi sáng sớm).
  • - Nhấn mạnh tính chủ động và lên kế hoạch.
  • - Khi nói về tuổi tác, early có nghĩa là còn trẻ hoặc ở giai đoạn đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Early nghĩa là luôn có nghĩa là sớm.
  • Early đồng nghĩa với nhanh chóng.
  • Chỉ nói về cú bắt đầu ngày.
  • Không nói đến tuổi hoặc giai đoạn.
  • Dùng cho mọi hành động nhanh mà không có kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Early nhấn mạnh sự đi trước và lên kế hoạch; người học thường nhầm với soon hoặc nhanh, dẫn đến nhầm lẫn về thời gian hoặc tuổi tác.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (early morning, early start).
  • So sánh early với soon và in advance để thấy sự khác biệt.
  • Luyện tập với bối cảnh (lịch trình, tuổi tác).
  • Chú ý giọng điệu: early có thể tích cực hoặc tiêu cực.
  • Tạo câu của riêng bạn với early để nhớ lâu.
  • Đặt câu hỏi để kiểm tra hiểu biết.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Meeting at the bench

Daily Greetings

2025.11.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2025.10.20 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with Emily

Hotel Check-in

2025.10.09 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ