LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

earnest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

earnest Ý nghĩa của Từ

  • nghiêm túc và chân thành trong ý định hoặc nỗ lực
  • thể hiện cam kết sâu sắc
  • không đùa hoặc vui chơi
Illustration for this word

earnest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

earnest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɜːnɪst/
Mỹ /ˈɜrnɪst/
Tiết
earnest

earnest Từ nguyên của Từ

earnest = earn + -est; từ tiếng Anh trung cổ của tiếng Anh cổ ‘earnaest’; Hãy tưởng tượng một người với biểu cảm nghiêm túc, cầm chặt một cuốn sách hứa hẹn - đây là bản chất của việc nghiêm túc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Earnest mô tả một phẩm chất thành thật và nghiêm túc trong ý định hoặc nỗ lực. Nó đi xa hơn việc chỉ không vui hoặc không thoải mái; nó ngụ ý một sự nghiêm túc nhất quán, có chủ đích nhằm thực hiện lời hứa, nhiệm vụ hoặc cam kết. Những người earnest đặt sự suy nghĩ và năng lượng thực sự vào công việc, cuộc trò chuyện và quyết định của họ, và hành vi của họ có xu hướng đáng tin cậy và đáng được tin tưởng. Người học cần nhận diện sự khác biệt giữa earnest và các từ tương đương như nghiêm túc, trang trọng hoặc nhiệt tình: earnest mang lại sự ấm áp và tính trung thực, không chỉ sự nặng nề. Những hiểu lầm phổ biến bao gồm nhầm earnest với nhiệt huyết hoặc cho rằng nó liên quan đến nghĩa lịch sử về tiền; ý chính là cam kết chân thành và tập trung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng earnest để mô tả nỗ lực thành thật và bền bỉ. Không nhầm lẫn với nhiệt huyết hay bình thường. Ghép với danh từ như nỗ lực, cố gắng, hay giọng điệu. Earnest có thể mô tả một người hoặc hành vi, chứ không phải tâm trạng. Lưu ý đến các cụm như 'earnest money' trong ngữ cảnh pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • earnest = nhiệt tình hoặc vui vẻ
  • earnest = chỉ nghiêm trang hoặc trang trọng
  • earnest liên quan đến tiền (earnest money)
  • earnest mô tả tâm trạng, không hành vi
  • earnest được xem như từ cổ trong giao tiếp hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, earnest được hiểu như sự nghiêm túc và chân thành trong nỗ lực. Người học thường nhầm với sự nghiêm nghị thuần túy hoặc nhiệt tình, bỏ qua khía cạnh kiên trì, tin cậy và sự chăm chú.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: earnest effort, earnest look, earnest thanks.
  • Lắng nghe ngữ điệu: earnest thường mang âm thanh ấm áp và đều đặn.
  • So sánh với serious, sincere, solemn.
  • Luyện tập với các tình huống cam kết lâu dài.
  • Chú ý ngữ cảnh văn hóa: ở một số hoàn cảnh, earnest được dùng một cách kín đáo và thành tâm.
  • Tránh nhầm lẫn với các cụm liên quan đến tiền khi không có ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'earnest'?

A.Green
B.Happy
C.Slow
D.Serious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'earnest' used correctly?

A.She laughed at his earnest attempt at a joke.
B.They were very earnest about winning the game.
C.He painted the wall green with an earnest brush.
D.The cat played earnestly with the ball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'earnest'?

A.Sincere
B.Playful
C.Lazy
D.Angry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'earnest'?

A.Carefree
B.Happy
C.Determined
D.Serious
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person who is earnest in achieving their goals?

A.Focused and determined
B.Relaxed and carefree
C.Energetic but lazy
D.Excited yet cautious

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ