earthy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) ear + thy (b) từ tiếng Anh cổ 'eorthige', tiếng Pháp cổ 'erthe' đến tiếng Anh trung đại (c) Hãy tưởng tượng một ngôi nhà đất ấm cúng, ấm áp và ăn rễ, nơi thiên nhiên và tính thực tiễn hòa quyện hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEarthy có thể mô tả điều liên quan đến đất hoặc đất đai, một hương vị hoặc mùi tự nhiên mạnh và một thái độ thực tế, thực dụng. Về màu sắc, thường gợi ý các tông đất hoặc khoáng chất thay vì màu sáng bóng. Trong ẩm thực, hương vị earthy đến từ các loại củ, nấm hoặc thảo mộc, mang lại cảm giác tự nhiên và gốc rễ. Nó cũng có thể mô tả phong cách mộc mạc hoặc tư duy thực tế. Từ được bắt nguồn từ tiếng Anh cổ eorthe. Người học nên tránh nhầm lẫn với nghĩa bẩn và điều chỉnh ngữ cảnh cho phù hợp.
Đối với người Việt, earthy thường gắn với tự nhiên và thực tế, dễ bị hiểu nhầm là bẩn. Cần phân biệt trong ngữ cảnh hương vị, màu sắc và thái độ
What does the word 'earthy' mean?
Which sentence uses 'earthy' correctly?
Which word is a synonym for 'earthy'?
What is an antonym for 'earthy'?
Can you think of a real-life context where something might be described as earthy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật