soup - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'soup' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supa', có nghĩa là 'nước dùng', nơi 'sup-' liên quan đến 'ngâm' và 'pa' có nghĩa là 'thức ăn'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp trung đại 'soupe' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tô súp nóng hổi làm ấm bạn trong một ngày lạnh, đại diện cho dinh dưỡng và sự thoải mái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc nắp lên và move cái muỗng qua lại trong hơi nước. Lòng bàn tay ấm lên, tôi điều chỉnh gia vị và đảo nửa vòng nồi. Khói mờ làm mắt mờ đi, hương thơm bồi đắp và khởi lên ý niệm về cách dùng súp. Những động tác nhỏ này biến bát súp thành một thói quen ấm áp của bữa cơm.
Soup trong tiếng Anh chỉ một món súp nóng, có thể ăn được, thường được nấu bằng cách đun nhỏ lửa thịt, cá, rau củ hoặc ngũ cốc trong nước hoặc nước dùng. Nó có thể là khai vị hoặc món chính ấm áp, và thường được nêm bằng thảo mộc và gia vị để tăng hương vị. Bên cạnh đó, soup còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ một hỗn hợp hay tình huống hỗn loạn. Khi nói chung về món ăn, soup thường không đếm được; khi nói đến một chén hoặc loại súp cụ thể, nó có thể đếm được.
Giải thích cho người Việt học Tiếng Anh
What is the meaning of the word 'soup'?
Which sentence uses the word 'soup' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'soup'?
Which word is the opposite of 'soup'?
Can you give an example of a real-life scenario where you might use this word aloud?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật