eclecticism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: 'eclect-' (chọn lựa) + '-ism' (hậu tố hình thành danh từ chỉ một thực hành). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'eklektikos', qua tiếng Latin và Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chợ sôi động nơi những sản phẩm khác nhau (ý tưởng/phong cách) được chọn từ nhiều gian hàng khác nhau, tạo nên một sự pha trộn độc đáo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa cổ điển lai mô tả một thực hành có chủ ý trong việc chọn lọc các yếu tố từ nhiều phong cách, truyền thống hoặc ý tưởng khác nhau để tạo nên một tổng thể mới. Nó khuyến khích sự tò mò và phán đoán để đánh giá sự phù hợp, đối chiếu và hài hòa thay vì theo một giáo lý duy nhất. Trong nghệ thuật, thiết kế, triết học hay nghiên cứu, eclecticism phát triển nhờ sự trao đổi giữa các nguồn: vay một motif từ một thời đại, một phương pháp từ một lĩnh vực khác, một lý thuyết từ một lĩnh vực xa xôi và ghép chúng lại thành một cách tiếp cận sáng tạo và nhất quán.
Đối với người Việt, eclecticism được hiểu như một tổng hợp có chủ ý; hãy chú ý sự nhất quán về giọng văn và ngữ cảnh để tránh mâu thuẫn.
What is the meaning of eclecticism?
Which sentence uses the word eclecticism correctly?
Which word is most similar to eclecticism?
What is the opposite of eclecticism?
Can you think of a real-life scenario that exemplifies eclecticism?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật