styles - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
style = stylus (Latinh) + –e (hậu tố); từ 'stylus' trong tiếng Latinh, một công cụ viết, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cây bút lông trượt nhẹ nhàng trên da thuộc, tạo ra những chữ cái và thiết kế đẹp mắt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc nhẹ áo và di chuyển nó trên ghế để xem nó nằm như thế nào. Tôi điều chỉnh đường may, kéo đây đẩy đó cho đến khi đường nét trông sạch sẽ. Cảm giác kiểm soát và quyết định này dần cho tôi thấy phong cách của riêng mình, không phải định nghĩa.
Phong cách có thể chỉ một cách làm việc, một ngoại hình hoặc thiết kế đặc trưng, hoặc hành động sắp xếp một thứ gì đó theo một cách nhất định. Trong tiếng Việt, chúng ta nói phong cách cá nhân để diễn đạt gu thẩm mỹ của một người, phong cách ăn mặc hay phong cách viết để nói về cách diễn đạt ý tưởng. Người ta cũng dùng thuật ngữ phong cách để chỉ một khuôn mẫu hay thiết kế đồng bộ trong một dự án (phong cách đồ họa, phong cách tài liệu). Động từ stylize hay stylize thành 'tạo kiểu' được dùng khi nói tới việc tạo kiểu cho tóc hoặc bố cục.
Người Việt thường xem phong cách như thời trang; cần phân biệt phong cách cá nhân, phong cách viết và phong cách thiết kế để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'styles'?
Which sentence uses 'styles' correctly?
Which word is most similar to 'styles'?
What is the opposite of 'styles'?
Can you think of a real-life context where different styles are used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật