LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

styles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

styles Ý nghĩa của Từ

  • một cách làm điều gì đó
  • một ngoại hình hoặc thiết kế đặc trưng
  • sắp xếp hoặc thiết kế một cái gì đó theo cách nhất định
Illustration for this word

styles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

styles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /staɪl/
Mỹ /staɪl/
Tiết
style

styles Từ nguyên của Từ

style = stylus (Latinh) + –e (hậu tố); từ 'stylus' trong tiếng Latinh, một công cụ viết, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cây bút lông trượt nhẹ nhàng trên da thuộc, tạo ra những chữ cái và thiết kế đẹp mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc nhẹ áo và di chuyển nó trên ghế để xem nó nằm như thế nào. Tôi điều chỉnh đường may, kéo đây đẩy đó cho đến khi đường nét trông sạch sẽ. Cảm giác kiểm soát và quyết định này dần cho tôi thấy phong cách của riêng mình, không phải định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phong cách có thể chỉ một cách làm việc, một ngoại hình hoặc thiết kế đặc trưng, hoặc hành động sắp xếp một thứ gì đó theo một cách nhất định. Trong tiếng Việt, chúng ta nói phong cách cá nhân để diễn đạt gu thẩm mỹ của một người, phong cách ăn mặc hay phong cách viết để nói về cách diễn đạt ý tưởng. Người ta cũng dùng thuật ngữ phong cách để chỉ một khuôn mẫu hay thiết kế đồng bộ trong một dự án (phong cách đồ họa, phong cách tài liệu). Động từ stylize hay stylize thành 'tạo kiểu' được dùng khi nói tới việc tạo kiểu cho tóc hoặc bố cục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phong cách có thể mô tả cách làm một việc, ngoại hình hoặc thiết kế đặc trưng.
  • - Cũng ám chỉ phong cách cá nhân, thời trang hoặc phong cách viết.
  • - Phân biệt giữa danh từ phong cách và động từ stylize.
  • - Phong cách viết ảnh hưởng đến giọng điệu, nhịp điệu và từ ngữ.
  • - Trong công việc formal, hãy tuân thủ hướng dẫn phong cách để nhất quán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phong cách chỉ nói về quần áo hoặc thời trang.
  • Phong cách và thời trang là hai khái niệm giống hệt nhau.
  • Tạo kiểu chỉ là trang trí, không phải chỉ quy trình làm việc.
  • Phong cách là phổ quát ở mọi nền văn hóa.
  • to style chỉ dùng cho tóc và thời trang.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem phong cách như thời trang; cần phân biệt phong cách cá nhân, phong cách viết và phong cách thiết kế để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ví dụ thực tế
  • Phân biệt giữa phong cách (danh từ) và stylize (động từ)
  • Luyện tập trong bối cảnh viết và thiết kế
  • Học các collocations như phong cách cá nhân và phong cách thiết kế
  • Tham khảo hướng dẫn phong cách để nhất quán

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'styles'?

A.A kind of animal
B.A type of fruit
C.A manner of doing something
D.A specific color
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'styles' correctly?

A.He styles the apples in a basket.
B.She styles her hair every morning.
C.The styles of the animals were diverse.
D.They styles their car that color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'styles'?

A.Fruits
B.Colors
C.Patterns
D.Metal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'styles'?

A.Standard
B.Chaos
C.Uniformity
D.Simplicity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where different styles are used?

A.Different cultures have unique ways of dressing for ceremonies.
B.He loves the color blue because it is calming.
C.The restaurant serves a variety of dishes.
D.She decided on the simplest design.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Formal Suit

Shopping in Store

2025.10.30 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Help with a Jacket

Asking for Help

2025.10.09 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ