ý nghĩa và ví dụ về sinh thái
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
eco- = nhà + logy = nghiên cứu. Nguồn gốc: Hy Lạp → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà ấm cúng được bao quanh bởi một khu rừng sinh động, đại diện cho việc nghiên cứu mối liên hệ trong các hệ sinh thái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay di chuyển một cây nhỏ trên cửa sổ và điều chỉnh chậu cho đất ổn định và lá hướng về ánh sáng. Khi cây ổn định, căn phòng thay đổi một chút; gió đẩy rèm và không khí di chuyển theo một cách khác. Hành động nhỏ này làm cho cảm giác sinh thái trở nên sống động, cho thấy sự sống và môi trường phụ thuộc lẫn nhau. Trong các quyết định hàng ngày, em giữ lại cảm giác đó và chọn lựa chăm chút để duy trì cân bằng.
ecological là tính từ chỉ liên quan đến các mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng. Thuộc sinh thái học, hệ sinh thái, dòng chảy năng lượng, chu trình dinh dưỡng và đa dạng sinh học. Được dùng để mô tả cân bằng sinh thái, dấu chân sinh thái và tác động của hoạt động con người lên thiên nhiên. Thuật ngữ này nhấn mạnh tương tác và hệ thống, không phải một phần đơn lẻ.
Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu ecological như môi trường nói chung, bỏ qua mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường và phạm vi hệ sinh thái.
What is the meaning of the word 'ecological'?
Which of the following sentences uses 'ecological' correctly?
What is a synonym for 'ecological'?
What is an antonym for 'ecological'?
How is the concept of 'ecological' applied in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật