LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và ví dụ về sinh thái

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ecological Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng
  • liên quan đến nghiên cứu hệ sinh thái
  • liên quan đến tác động của hoạt động con người đến thiên nhiên
Illustration for this word

ecological Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ecological Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl/
Mỹ /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl/
Tiết
ecological

ecological Từ nguyên của Từ

eco- = nhà + logy = nghiên cứu. Nguồn gốc: Hy Lạp → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà ấm cúng được bao quanh bởi một khu rừng sinh động, đại diện cho việc nghiên cứu mối liên hệ trong các hệ sinh thái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay di chuyển một cây nhỏ trên cửa sổ và điều chỉnh chậu cho đất ổn định và lá hướng về ánh sáng. Khi cây ổn định, căn phòng thay đổi một chút; gió đẩy rèm và không khí di chuyển theo một cách khác. Hành động nhỏ này làm cho cảm giác sinh thái trở nên sống động, cho thấy sự sống và môi trường phụ thuộc lẫn nhau. Trong các quyết định hàng ngày, em giữ lại cảm giác đó và chọn lựa chăm chút để duy trì cân bằng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

ecological là tính từ chỉ liên quan đến các mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng. Thuộc sinh thái học, hệ sinh thái, dòng chảy năng lượng, chu trình dinh dưỡng và đa dạng sinh học. Được dùng để mô tả cân bằng sinh thái, dấu chân sinh thái và tác động của hoạt động con người lên thiên nhiên. Thuật ngữ này nhấn mạnh tương tác và hệ thống, không phải một phần đơn lẻ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng sinh thái khi mô tả mối quan hệ, quá trình và hệ thống trong tự nhiên. Nói về cân bằng sinh thái, dấu chân sinh thái và các nghiên cứu sinh thái. Nhấn mạnh tương tác giữa sinh vật và môi trường. Phân biệt với môi trường hoặc kinh tế bằng cách nhấn mạnh các kết nối; ghép với habitat, đa dạng sinh học và bền vững để làm rõ ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn sinh thái với kinh tế; nguồn gốc và ý nghĩa khác nhau.
  • Nghĩ ecological chỉ có nghĩa là 'xanh' hoặc môi trường quảng cáo mà không nhấn tới các tương tác.
  • Tin rằng nó chỉ áp dụng cho môi trường tự nhiên, bỏ qua hệ sinh thái đô thị.
  • Dùng ecological như từ đồng nghĩa với môi trường mà bỏ qua hệ thống tương tác.
  • Dùng ecology như danh từ thay vì tính từ sinh thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu ecological như môi trường nói chung, bỏ qua mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường và phạm vi hệ sinh thái.

Mẹo Học

  • Học các cộng hưởng từ vựng: cân bằng sinh thái, dấu chân sinh thái, nghiên cứu sinh thái, ngách sinh thái, tiến hoá sinh thái, bảo tồn.
  • Phân biệt sinh thái với môi trường và kinh tế, nhấn mạnh các tương tác và hệ thống.
  • Luyện tập với hệ sinh thái tự nhiên và đô thị.
  • Sử dụng sơ đồ năng lượng và mạng lưới dinh dưỡng để cố định nghĩa.
  • Đọc bài báo khoa học để thấy cách dùng trong ngữ cảnh.
  • Viết câu của riêng bạn có ít nhất ba thuật ngữ sinh thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ecological'?

A.Related to economy
B.Related to education
C.Related to ecosystems
D.Related to emotions
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ecological' correctly?

A.She had an ecological lunch with her friends.
B.The book discussed ecological theories.
C.He felt ecological after watching the sunset.
D.The city implemented ecological policies to reduce pollution.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ecological'?

A.Economical
B.Educational
C.Emotional
D.Environmental
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ecological'?

A.Industrial
B.Economical
C.Healthy
D.Wasteful
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'ecological' applied in real-world situations?

A.In planning sustainable cities
B.In stock market analysis
C.In fashion design
D.In music production

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ