LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

products - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

products Ý nghĩa của Từ

  • một mặt hàng được tạo ra để bán
  • một kết quả của một quá trình hoặc hành động
  • kết quả toán học của phép nhân
Illustration for this word

products Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

products Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒd.ʌkt/
Mỹ /ˈprɑː.dʌkt/
Tiết
product

products Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + ducere = dẫn dắt → Latin 'productus' → Pháp cổ 'produit' → tiếng Anh 'product'. Hãy tưởng tượng về một nhà máy nơi các sản phẩm được 'dẫn dắt về phía trước' để bán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nhấc sản phẩm lên, nắm chắc nó trong lòng bàn tay. Mình xoay một chút, cảm giác cân nặng move và nó bắt đầu cho thấy mục đích của nó. Mình điều chỉnh chặt hơn và so sánh với món khác, cảm giác dùng nó dần hiện ra. Với quyết tâm giữ, keep tiếp tục, sản phẩm trở nên như một thứ mình sẽ mua.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Product là một danh từ trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Nghĩa đầu tiên là một mặt hàng được sản xuất hoặc bán ra, tức là một sản phẩm. Nghĩa thứ hai là kết quả của một quá trình hoặc hành động. Nghĩa thứ ba là thuật ngữ toán học cho kết quả của phép nhân. Danh từ đếm được: a product, several products. Lưu ý sự khác biệt với từ sản xuất và các ngữ cảnh khác. Các collocations phổ biến: product design, product launch, consumer product.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng word product cho một mặt hàng có thể mua được
  • Phân biệt ý nghĩa thương mại, kết quả quá trình và tích toán
  • Trong toán học, nói the product of hai số
  • Danh từ đếm được: a product, several products
  • Cụm từ thông dụng: product design, product launch

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng product chỉ là một mặt hàng vật chất.
  • Nhầm lẫn với production hoặc sản xuất.
  • Dùng product cho kết quả của một quá trình mà không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Cho rằng luôn là hàng hóa tiêu dùng.
  • Nhầm lẫn giữa nghĩa toán học với các ngữ cảnh khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, product có ba nghĩa: hàng hoá, kết quả của một quá trình và tích trong toán học. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn với sản xuất hay dùng ngoài ngữ cảnh toán học.

Mẹo Học

  • Nghe các collocations như product design và product launch để dùng tự nhiên.
  • So sánh với production để thấy sự khác biệt.
  • Luyện câu toán học: the product of x and y is z.
  • Dùng product để mô tả hàng hóa trong catalog.
  • Học các cụm từ phổ biến như product life cycle.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'products'?

A.A type of animal
B.An abstract concept
C.Items that are made or manufactured for sale
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct use of the word 'products' in a sentence.

A.The fruits grew from the tree are fine products.
B.The company launched several new products this year.
C.The blue products made the room brighter.
D.He products many songs during his career.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'products'?

A.Climate
B.Emotion
C.Goods
D.Technology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'products'?

A.Creation
B.Input
C.Waste
D.Resource
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where consumers engage with products?

A.Reading a book silently.
B.Buying groceries at a supermarket.
C.Running a marathon.
D.Listening to music in a park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.02.22 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Pain Medicine

At the Pharmacy

2025.12.22 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Simple Phone Call About a Product

Simple Phone Call

2025.09.20 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Faulty Sanitiser

Shopping & Refunds

2026.03.24 · 1:09 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ