các ví dụ về từ vựng kinh tế trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
economic = oikonomia (Hy Lạp: quản lý gia đình) + -ic (hậu tố: liên quan đến). Xuất xứ lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thị trường nhộn nhịp nơi mọi người giao dịch hàng hóa một cách hiệu quả, thể hiện ý tưởng quản lý tài nguyên để đạt được lợi ích tối đa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVới bàn tay nắm danh sách, tôi đẩy xe mua hàng qua các lối đi move. Khi thấy một lựa chọn rẻ hơn, tôi điều chỉnh kế hoạch, bỏ bớt hoặc thay thế những món không cần thiết để giữ ngân sách. Nỗ lực so sánh giá khiến tôi cảm thấy kiểm soát, như điều khiển một con thuyền nhỏ giữa sóng ưu đãi. Thói quen này áp dụng vào đời sống thực khi mua sắm hàng ngày, cân nhắc và quyết định cái gì xứng đáng chi tiền.
Economic là tính từ trong tiếng Anh, thường được dịch là 'kinh tế' hoặc 'thuộc về kinh tế'. Nó được dùng để mô tả những gì liên quan đến nền kinh tế, tài chính và quản lý nguồn lực của một quốc gia hoặc khu vực. Nó đi với các danh từ như tăng trưởng kinh tế, chính sách kinh tế, tình hình kinh tế. Nó cũng có thể chỉ ra rằng một sản phẩm cung cấp giá trị tốt so với chi phí bỏ ra, tương đương với 'kinh tế' hay 'hợp lý về chi phí'. Khi so sánh với 'economical', 'economic' nhấn mạnh hệ thống và quá trình kinh tế chứ không phải tiết kiệm riêng lẻ. Học viên cần phân biệt chúng trong văn bản mang tính chuyên môn.
Giải thích với người Việt học tiếng Anh: economic chủ yếu dùng cho kinh tế vĩ mô và chính sách; nhiều người học nhầm nó với economical (tiết kiệm chi phí).
What is the meaning of the word 'economic'?
Which sentence below uses the word 'economic' correctly?
Which word is most similar to 'economic'?
What is the opposite of 'economic'?
Can you give an example of a real-life scenario involving financial decisions?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật