LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trends - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trends Ý nghĩa của Từ

  • hướng chung mà một cái gì đó đang phát triển hoặc thay đổi
  • một phong cách hoặc sở thích hiện tại
  • thực hiện một khóa học hoặc hướng cụ thể
Illustration for this word

trends Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trends Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trɛnd/
Mỹ /trɛnd/
Tiết
trend

trends Từ nguyên của Từ

Từ 'xu hướng' gồm có gốc 'tend' có nghĩa là kéo dài hoặc mở rộng, với tiền tố 'tran-' ngụ ý qua hay xa hơn. Nguồn gốc lịch sử của nó có từ tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'trendre', xuất phát từ tiếng Latinh 'tendere'. Hãy tưởng tượng một con sông chảy liên tục theo một hướng nhất định, minh họa cách mà xu hướng chỉ ra con đường của những thay đổi theo thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay, đẩy thanh trượt và để nó move một chút. Theo thời gian, đường cong shift hướng và tôi cảm thấy nhịp thở mình gấp lại. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ thăng bằng và theo dõi đường cong đang tiến lên. Nhanh chóng, cảm giác về một trend hiện lên như một hướng đi sắp tới, không phải một định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trend là một từ mô tả hướng chung mà một vật đang phát triển hoặc thay đổi. Nó có thể ám chỉ xu hướng dài hạn như công nghệ, thị trường hoặc hành vi xã hội, hoặc một phong cách đang thịnh hành trong một thời gian. Danh từ trend chỉ một xu hướng; động từ trend có nghĩa là đi theo một hướng nhất định. Hiểu xu hướng giúp dự đoán nhu cầu tương lai, lên kế hoạch và nói về các mẫu đang hình thành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trend để nói về hướng hoặc mô hình chung. Phân biệt giữa trend (hướng) và thời trang (phong cách). Không phải mọi thay đổi đều là xu hướng; xem xét thời gian và sự bền vững. Phân biệt trend và fad; xu hướng kéo dài lâu hơn. Để dự đoán tương lai, kết hợp xu hướng với dữ liệu và phân tích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xu hướng chỉ là thời trang; liên quan đến quần áo.
  • Xu hướng sẽ tồn tại mãi mãi và luôn tiếp tục.
  • Xu hướng lúc nào cũng dễ nhận biết và không đổi hướng.
  • Xu hướng và fad là như nhau.
  • Xu hướng đảm bảo kết quả tương lai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu trend như một hướng chung theo thời gian; cần phân biệt giữa xu hướng và mốt ngắn hạn, đồng thời chú ý đến độ bền của xu hướng.

Mẹo Học

  • Tìm dữ liệu cho thấy hướng theo thời gian.
  • So sánh xu hướng giữa hai lĩnh vực (công nghệ vs thời trang).
  • Luyện nói: 'Xu hướng về X là rõ ràng.'
  • Ghi nhận khi xu hướng đổi hướng hoặc kết thúc.
  • Kết nối xu hướng với hậu quả thực tế (bán hàng, chính sách).
  • Nghe các nguồn chính thống để dùng từ tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trends'?

A.A type of clothing worn in summer
B.A long-term general direction in which something is developing or changing
C.A type of food that is healthy
D.A specific moment in time
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'trends' in a sentence.

A.The fashion trends this year are focusing on vintage styles.
B.The trends of the music were very surprising during the concert.
C.I saw trends at the store that were very colorful.
D.Her cooking trends have always impressed me with their variety.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'trends'?

A.Disappointments
B.Forecasts
C.Textures
D.Practices
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'trends'?

A.Declines
B.Improvements
C.Exists
D.Explodes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where trends are important?

A.People often choose to follow celebrity styles without considering their own taste.
B.Many individuals find that following trends is exhausting and not enjoyable.
C.Market analysts frequently study consumer behavior to identify patterns in purchases.
D.New Year's resolutions are often similar across different groups.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Ethics of Cultural Adoption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ