LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

edibility - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

edibility Ý nghĩa của Từ

  • khả năng được ăn
  • thích hợp cho tiêu dùng
  • có thể tiêu thụ an toàn
Illustration for this word

edibility Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

edibility Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛd.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
Mỹ /ˌɛd.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
Tiết
edibility

edibility Từ nguyên của Từ

Rễ 'có thể ăn' (từ tiếng Latin 'edibilis') với hậu tố danh từ '-ity' mô tả phẩm chất an toàn để ăn. Hãy tưởng tượng một khu vườn đầy màu sắc với mỗi loại trái cây được dán nhãn 'có thể ăn', để bạn có thể thoải mái thưởng thức bữa tiệc của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính ăn được mô tả đặc tính an toàn để ăn một thứ có hay không. Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc hái lượm, người ta phân biệt giữa những thứ ăn được, độc hại và không ăn được. Khái niệm này bao gồm việc ăn sống hay chín, và có thể phụ thuộc vào phần ăn được, cách chế biến hoặc tuổi của thực phẩm. Tính ăn được không đồng nghĩa với hương vị; một thứ có thể ăn được nhưng nhạt nhẽo. Thuật ngữ xuất phát từ tiếng Anh edible, có nguồn gốc từ Latinh edibilis, với hậu tố danh từ -ity hình thành danh từ trừu tượng. Trong giảng dạy thực tiễn, nên dán nhãn rõ ràng thực phẩm an toàn và nhắc nhở thận trọng với thực vật hoang dã chưa biết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tính ăn được là an toàn, chứ không phải hương vị.
  • Không phải thứ ăn được nào cũng ngon.
  • Một số thực phẩm ăn được chỉ khi được nấu chín.
  • Tránh ăn những thực vật hoang dãUnknown.
  • Học các từ: ăn được, ăn không được, độc.
  • Khi còn nghi ngờ hãy tham khảo chuyên gia.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tính ăn được có nghĩa là nó ngon.
  • Ăn được đồng nghĩa với an toàn khi ăn sống.
  • Tất cả đồ ăn ăn được đều an toàn cho tất cả mọi người.
  • Ngoại hình cho thấy an toàn hay không không phải lúc nào cũng đúng.
  • Tất cả các bộ phận của một thực phẩm ăn được đều ăn được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bằng tiếng Việt, tính ăn được được coi là an toàn, khác với hương vị. Người học thường nhầm lẫn với ngon và cho rằng mọi thứ ăn được có thể ăn sống an toàn.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt tính ăn được với hương vị; an toàn là ưu tiên.
  • 2) Học các collocations phổ biến: ăn được vs không ăn được, thực phẩm ăn được, mức độ ăn được.
  • 3) Thực hành với thực phẩm hàng ngày để phát triển trực giác an toàn.
  • 4) Khi hái lượm, dựa vào các hướng dẫn của chuyên gia và nguồn đáng tin cậy.
  • 5) So sánh ăn được với độc và lưu ý dấu hiệu cảnh báo.
  • 6) Sử dụng hình ảnh và nhãn để củng cố lựa chọn an toàn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of edibility?

A.The process of cooking food
B.The quality of being edible
C.The taste and flavor of a dish
D.The act of farming
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses edibility correctly?

A.The edibility of that proposal is very low.
B.The chef considered the edibility of the ingredients before preparing the dish.
C.I was amazed by the edibility of the new smartphone features.
D.Her edibility in the art competition was impressive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to edibility?

A.digestibility
B.safety
C.palatability
D.deliciousness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of edibility?

A.inedibility
B.disgust
C.toxicity
D.hazard
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a scenario involving edibility?

A.A child learned about the different plants they could eat in the forest.
B.It was important to ensure that the food prepared was safe for consumption.
C.The chef always checks the edibility of ingredients before serving them.
D.Farmers have to consider whether their crops will be profitable.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ