LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

education - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

education Ý nghĩa của Từ

  • quá trình nhận hoặc cho đi sự chỉ dẫn có hệ thống
  • kiến thức hoặc kỹ năng đạt được hoặc phát triển qua quá trình học tập
  • một trải nghiệm khai sáng
Illustration for this word

education Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

education Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Mỹ /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Tiết
education

education Từ nguyên của Từ

Từ 'giáo dục' có nguồn gốc từ công tiếng Latin 'educatio', được cấu thành từ 'e-' (ra ngoài) + 'ducere' (dẫn dắt). Về mặt lịch sử, từ này đã phát triển từ Latin sang tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một giáo viên dẫn dắt học sinh ra khỏi sự ngu dốt vào một thế giới đầy tri thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc cuốn vở lên, lật một trang và chữ ở mép như đang chuyển động dưới ánh sáng. Mỗi bài học như lắp ghép bánh răng trong một chiếc máy yên tĩnh, một chút nỗ lực đẩy để hình ảnh rõ hơn xuất hiện. Nỗ lực để hiểu làm cho ý tưởng sống động, và những gì tôi học được thay đổi cách tôi hành động ở ngoài lớp học. Giáo dục là hành trình dài từ tò mò đến kỹ năng, mà tôi tiếp tục điều chỉnh bằng thực hành và lựa chọn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Education shapes how we think and act, guiding us toward responsible citizenship. Education originates from Latin educatio, meaning to lead out, and in Vietnamese culture, lifelong learning is often emphasized outside formal schools. This sometimes leads to the misconception that education is limited to schooling rather than a broad, ongoing process.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Giáo dục thường được dùng ở dạng trừu tượng, không đếm được
  • - Dùng cụm từ 'hệ thống giáo dục' thay cho 'giáo dụcs'
  • - Nói 'nhận được một nền giáo dục' hoặc 'được giáo dục' thay cho 'có một nền giáo dục'
  • - Phân biệt 'educational' và các từ liên quan khác
  • - Cụm từ phổ biến: 'giáo dục công', 'giáo dục đại học'

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giáo dục chỉ là trường học
  • Giáo dục chỉ là học thuộc lòng
  • Giáo dục kết thúc sau khi hoàn thành trường lớp
  • Giáo dục đảm bảo thành công
  • Giáo dục = bằng cấp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, giáo dục được hiểu như một quá trình lâu dài và toàn diện, vừa học ở trường vừa học từ cuộc sống; người học hay nhầm lẫn giữa giáo dục với bằng cấp.

Mẹo Học

  • So sánh giáo dục với các thuật ngữ liên quan như giáo dục tiểu học, đào tạo và học tập
  • Lưu ý giáo dục thường là danh từ không đếm được; dùng 'giáo dục' cho khái niệm chung
  • Luyện các cụm từ: hệ thống giáo dục, giáo dục đại học, giáo dục công, giáo dục suốt đời
  • Phân biệt các loại giáo dục: chính quy, phi chính quy, thay thế
  • Động từ thường đi với giáo dục: nhận được, theo đuổi, thúc đẩy, cải cách giáo dục
  • Chú ý từ đồng nghĩa liên quan: nhằm mục đích giáo dục và giáo dục mang tính sư phạm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'education'?

A.Instruction
B.Fear
C.Laughter
D.Travel
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'education' correctly?

A.She loved her education at the circus.
B.He received a great education at the university.
C.The dog barked education loudly.
D.Education is essential for a healthy diet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'education'?

A.Anger
B.Knowledge
C.Friendship
D.Sunshine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'education'?

A.Love
B.Ignorance
C.Happiness
D.Bravery
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'education'?

A.Playing video games all day
B.Eating dinner with family
C.Teaching children at school
D.Going shopping for clothes

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ