education - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'giáo dục' có nguồn gốc từ công tiếng Latin 'educatio', được cấu thành từ 'e-' (ra ngoài) + 'ducere' (dẫn dắt). Về mặt lịch sử, từ này đã phát triển từ Latin sang tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một giáo viên dẫn dắt học sinh ra khỏi sự ngu dốt vào một thế giới đầy tri thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc cuốn vở lên, lật một trang và chữ ở mép như đang chuyển động dưới ánh sáng. Mỗi bài học như lắp ghép bánh răng trong một chiếc máy yên tĩnh, một chút nỗ lực đẩy để hình ảnh rõ hơn xuất hiện. Nỗ lực để hiểu làm cho ý tưởng sống động, và những gì tôi học được thay đổi cách tôi hành động ở ngoài lớp học. Giáo dục là hành trình dài từ tò mò đến kỹ năng, mà tôi tiếp tục điều chỉnh bằng thực hành và lựa chọn.
Education shapes how we think and act, guiding us toward responsible citizenship. Education originates from Latin educatio, meaning to lead out, and in Vietnamese culture, lifelong learning is often emphasized outside formal schools. This sometimes leads to the misconception that education is limited to schooling rather than a broad, ongoing process.
Trong tiếng Việt, giáo dục được hiểu như một quá trình lâu dài và toàn diện, vừa học ở trường vừa học từ cuộc sống; người học hay nhầm lẫn giữa giáo dục với bằng cấp.
What is the meaning of the word 'education'?
Which of the following sentences uses the word 'education' correctly?
Which word is most similar to 'education'?
What is the opposite of 'education'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'education'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật