effulgent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'effulg-' có nghĩa là 'tỏa sáng ra ngoài' và hậu tố '-ent' biểu thị một đặc tính. Xuất phát từ tiếng Latin 'effulgere' (tỏa sáng ra ngoài) và được chuyển sang tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một tia nắng tỏa ra, làm sáng mọi thứ xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEffulgent có nghĩa là rực sáng, tỏa sáng và lan rộng ánh sáng một cách chói lọi. Từ này vừa dùng cho ánh sáng vật lý, vừa dùng cho sự rực rỡ mang tính ẩn dụ của tài năng, vẻ đẹp hay một tác phẩm bắt mắt. Tông điệu mang tính thi ca và trang trọng, phù hợp cho mô tả văn chương hoặc phê bình nghệ thuật tinh tế. Dùng khi ánh sáng dường như lan tỏa và bao phủ, như bình minh tràn ngập hoặc những viên đá quý lấp lánh làm người xem choáng ngợp. So với các từ đồng nghĩa như radiant, brilliant, hay luminous, effulgent nhấn mạnh sự tỏa sáng lan rộng và mạnh mẽ. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu muốn giọng tự nhiên.
Người Việt học thường dùng effulgent trong văn cảnh mang tính thi ca hoặc trang trọng; dễ bị hiểu nhầm là chỉ ánh sáng bình thường và dễ lẫn với radiant/brilliant trong ngữ cảnh thông dụng.
What is the meaning of the word 'effulgent'?
Which of the following sentences uses 'effulgent' correctly?
What is a synonym for 'effulgent'?
What is an antonym for 'effulgent'?
In what situation would you describe something as effulgent?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật