LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eidetic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eidetic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến trí nhớ như ảnh
  • có khả năng nhớ hình ảnh với độ chính xác cao
  • trí nhớ rất sống động và chi tiết
Illustration for this word

eidetic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eidetic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aɪˈdɛtɪk/
Mỹ /aɪˈdɛtɪk/
Tiết
eidetic

eidetic Từ nguyên của Từ

Gốc: 'eidetos' (Hy Lạp) có nghĩa là 'đã thấy' + tiếp vĩ ngữ '-ic'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bức ảnh sống động ghi lại mọi chi tiết của một khoảnh khắc, giúp bạn nhớ lại hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Việt: Thuật ngữ eidetic mô tả khả năng ghi nhớ hình ảnh một cách sống động và sắc nét sau khi nhìn nhanh. Với tính từ, eidetic ám chỉ một hiện tượng hay đặc điểm, không phải ai cũng có. Trong tiếng Anh, người ta hay nói 'eidetic memory' hoặc 'eidetic imagery'. Nguồn gốc từ Hy Lạp eidetikos nghĩa 'được thấy', rồi qua Latin vào tiếng Anh. Trong giao tiếp hàng ngày, người học hay nhầm nó với 'nhớ như chụp hình' hoặc nhớ hoàn hảo; hiểu rõ bối cảnh khoa học giúp tránh lỗi dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng:
  • - eidetic là thuật ngữ chuyên môn.
  • - Dùng với memory hoặc imagery.
  • - Không phải khả năng phổ biến.
  • - Không đồng nghĩa với trí nhớ hoàn hảo.
  • - Cân nhắc tranh luận khoa học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là nhớ lại mọi chi tiết một cách hoàn hảo cho mọi người.
  • Nó rất phổ biến ở người lớn.
  • Chỉ liên quan đến chi tiết hình ảnh.
  • Có trí nhớ tốt không đồng nghĩa với eidetic.
  • Nhớ như máy ảnh không hoàn toàn giống eidetic.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, eidetic là thuật ngữ kỹ thuật. Tránh nghĩ nó là khả năng hoàn hảo phổ quát; tập trung vào collocations với memory và imagery và nhớ rằng hiện tượng này đang được tranh luận.

Mẹo Học

  • Học gốc từ: eidetikos nghĩa là 'nhìn thấy'.
  • Sử dụng với memory và imagery: 'memory eidética', 'eidetic imagery'.
  • So sánh với khái niệm memory như ảnh chụp và lưu ý tranh luận khoa học.
  • Luyện tập với câu ví dụ để thấy ngữ cảnh.
  • Tránh phóng đại: hiện tượng này là hiếm gặp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'eidetic'?

A.Being extremely large or oversized
B.Having an extraordinarily detailed and vivid memory
C.Possessing average memory
D.Being easily forgotten
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'eidetic' correctly?

A.His eidetic cooking skills won the competition.
B.He had an eidetic understanding of the subject, but struggled with practical application.
C.Her eidetic ability to remember names was impressive.
D.The eidetic dog fetched the ball repeatedly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'eidetic'?

A.Photographic
B.Forgetful
C.Abstract
D.Vague
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eidetic'?

A.Detailed
B.Vivid
C.Memory-limited
D.Remarkable
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving vivid memory?

A.Someone forgets their friend's birthday despite reminders.
B.A student recalls every detail of a lecture perfectly.
C.An artist struggles to visualize their next painting.
D.A dog is trained to perform tricks without recall of previous commands.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ