clarity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
clarity: từ 'clarus' (tiếng Latin) có nghĩa là 'rõ ràng' + hậu tố '-ity' chỉ một thuộc tính. Xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ánh nắng mặt trời xuyên qua sương mù, chiếu sáng mọi thứ với những hình dáng và màu sắc rõ nét.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi điều chỉnh vai và chỉnh lại tư thế, rồi giữ ánh mắt vào trang giấy. Bàn tay di chuyển trên chữ, câu chữ lần lượt xếp lại với nhau, tiếng ồn trong đầu dịu đi. Nỗ lực như căn chỉnh một chiếc radio, những chỉnh sửa nhỏ đưa tín hiệu trở nên rõ ràng. Lúc đó, sự rõ ràng dần hiện ra và đường dẫn cho người đọc trở nên dễ theo dõi.
Sự rõ ràng là danh từ chỉ chất lượng của việc trở nên dễ hiểu và dễ nhận biết, đồng thời bao gồm sự mạch lạc và minh bạch trong tư duy hoặc diễn đạt. Nó có nghĩa là thoát khỏi sự mơ hồ hoặc bất định, để các thông điệp, giải thích và kế hoạch có thể hiểu được ngay lập tức. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh clarus (rõ ràng) với hậu tố -ity để hình thành danh từ chỉ đặc tính, sau đó qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Tưởng tượng ánh mặt trời xuyên qua màn sương, làm nổi bật các hình, đường và màu sắc, giúp người nghe và người đọc thấy được cả bức tranh tổng thể lẫn chi tiết. Trong đời sống hàng ngày, chúng ta tìm kiếm sự rõ ràng trong giao tiếp, viết lách, thiết kế và lý luận.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: tiếng Anh coi trọng sự logic và chủ ngữ rõ ràng; tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ ở câu, khiến learner dễ bỏ qua sự cần thiết của chủ ngữ trong tiếng Anh.
Which option best defines the word 'clarity'?
Which sentence uses 'clarity' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'clarity'?
Which word is the opposite of 'clarity'?
Can you think of a real-life context where you'd use the word 'clarity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật