LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clarity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clarity Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng rõ ràng và dễ hiểu
  • trạng thái nhất quán hoặc trong suốt
  • sự tự do khỏi sự mơ hồ hoặc không chắc chắn
Illustration for this word

clarity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clarity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklær.ɪ.ti/
Mỹ /ˈklær.ɪ.ti/
Tiết
clarity

clarity Từ nguyên của Từ

clarity: từ 'clarus' (tiếng Latin) có nghĩa là 'rõ ràng' + hậu tố '-ity' chỉ một thuộc tính. Xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ánh nắng mặt trời xuyên qua sương mù, chiếu sáng mọi thứ với những hình dáng và màu sắc rõ nét.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi điều chỉnh vai và chỉnh lại tư thế, rồi giữ ánh mắt vào trang giấy. Bàn tay di chuyển trên chữ, câu chữ lần lượt xếp lại với nhau, tiếng ồn trong đầu dịu đi. Nỗ lực như căn chỉnh một chiếc radio, những chỉnh sửa nhỏ đưa tín hiệu trở nên rõ ràng. Lúc đó, sự rõ ràng dần hiện ra và đường dẫn cho người đọc trở nên dễ theo dõi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự rõ ràng là danh từ chỉ chất lượng của việc trở nên dễ hiểu và dễ nhận biết, đồng thời bao gồm sự mạch lạc và minh bạch trong tư duy hoặc diễn đạt. Nó có nghĩa là thoát khỏi sự mơ hồ hoặc bất định, để các thông điệp, giải thích và kế hoạch có thể hiểu được ngay lập tức. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh clarus (rõ ràng) với hậu tố -ity để hình thành danh từ chỉ đặc tính, sau đó qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Tưởng tượng ánh mặt trời xuyên qua màn sương, làm nổi bật các hình, đường và màu sắc, giúp người nghe và người đọc thấy được cả bức tranh tổng thể lẫn chi tiết. Trong đời sống hàng ngày, chúng ta tìm kiếm sự rõ ràng trong giao tiếp, viết lách, thiết kế và lý luận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng danh từ rõ ràng và cụ thể. Giữ câu ngắn gọn. Ưu tiên thể chủ động. Định nghĩa thuật ngữ khi dùng lần đầu. Tránh các từ ngữ mơ hồ. Cấu trúc bài viết đồng bộ với ý chính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự rõ ràng là bỏ đi mọi chi tiết
  • Rõ ràng chỉ là sự đơn giản với văn bản ngắn
  • Ý tưởng rõ ràng nếu tôi thích nó
  • Rõ ràng hoặc ồn ào
  • Văn bản kỹ thuật không cần rõ ràng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: tiếng Anh coi trọng sự logic và chủ ngữ rõ ràng; tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ ở câu, khiến learner dễ bỏ qua sự cần thiết của chủ ngữ trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Luyện tập sự rõ ràng với email ngắn và tiêu đề ngắn
  • Viết lại đoạn văn dài thành hai phiên bản (ngắn gọn và chi tiết)
  • Đọc to để kiểm tra dễ nghe
  • Nhờ người khác tóm tắt thông điệp
  • Sử dụng tiêu đề để dẫn dắt người đọc
  • Tránh dùng thuật ngữ chuyên ngành và từ ngữ thừa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option best defines the word 'clarity'?

A.The quality of being clear and easy to understand
B.A measure of brightness or color intensity in visual displays
C.A sudden feeling of joy or excitement
D.A formal written agreement between parties
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'clarity' correctly?

A.The editor asked for greater clarity in the article so readers wouldn't be confused.
B.He enjoyed the clarity of the coffee's flavor.
C.Please clarity the instructions before the meeting.
D.They bought clarity to improve the room's acoustics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'clarity'?

A.clearness
B.obscurity
C.vagueness
D.complexity
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'clarity'?

A.lucidity
B.obscurity
C.transparency
D.coherence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you'd use the word 'clarity'?

A.When the manager explained the project timeline in simple terms, she brought clarity to the team's tasks.
B.Describe a time when a clear explanation helped you avoid a misunderstanding.
C.Think of a situation where too many details made a decision harder to make.
D.Give an example of when improved instructions helped someone complete a form.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ