eighteen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
eighteen = eight (8) + teen (ten) → tiếng Anh cổ 'eahtatene' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thanh thiếu niên cao, đứng tự hào, biểu tượng cho tuổi trưởng thành ở tuổi mười tám.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lướt ngón tay trên dãy số và đẩy dải từ mười bảy lên thành mười tám. Màn hình dừng ở mười tám, cuộc đếm tiếp tục. Tôi cảm thấy tập trung và một chút tự hào, như đang điều khiển một bước sang giai đoạn tiếp theo. Trong những tình huống hàng ngày—mua vé, sinh nhật, chơi—mười tám xuất hiện tự nhiên và tôi điều chỉnh nhịp theo thời điểm.
Eighteen là mots số đếm đứng sau mười bảy và trước mười chín. Nó chỉ một lượng 18, ví dụ mười tám quả táo. Trong nhiều nền văn hóa, mười tám tuổi được coi là tuổi trưởng thành, có quyền bỏ phiếu hoặc ký hợp đồng ở một số nơi. Từ này được ghép từ eight và teen, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ eahtatene. Khi học, hãy nhớ kết thúc -teen và dùng như số khi đọc riêng; khi mô tả độ tuổi, thường dùng eighteen years old. Trong toán học, 18 là số chẵn và chia được cho hai và chín.
Người học thường coi tuổi là một ngưỡng giới hạn và có thể nói 'trở thành mười tám' hoặc nhầm lẫn với các số tuổi khác. Nhấn mạnh cách dùng turn để đánh dấu sự trưởng thành.
What is the meaning of the word 'eighteen'?
In which sentence is 'eighteen' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'eighteen'?
Which of the following is an antonym for 'eighteen'?
How does the word 'eighteen' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật