LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eighteen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eighteen Ý nghĩa của Từ

  • Số đứng sau mười bảy.
  • Số lượng 18.
  • Một biểu thị cho độ tuổi trưởng thành trong nhiều nền văn hóa.
Illustration for this word

eighteen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eighteen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /eɪˈtiːn/
Mỹ /eɪˈtin/
Tiết
eighteen

eighteen Từ nguyên của Từ

eighteen = eight (8) + teen (ten) → tiếng Anh cổ 'eahtatene' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thanh thiếu niên cao, đứng tự hào, biểu tượng cho tuổi trưởng thành ở tuổi mười tám.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lướt ngón tay trên dãy số và đẩy dải từ mười bảy lên thành mười tám. Màn hình dừng ở mười tám, cuộc đếm tiếp tục. Tôi cảm thấy tập trung và một chút tự hào, như đang điều khiển một bước sang giai đoạn tiếp theo. Trong những tình huống hàng ngày—mua vé, sinh nhật, chơi—mười tám xuất hiện tự nhiên và tôi điều chỉnh nhịp theo thời điểm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Eighteen là mots số đếm đứng sau mười bảy và trước mười chín. Nó chỉ một lượng 18, ví dụ mười tám quả táo. Trong nhiều nền văn hóa, mười tám tuổi được coi là tuổi trưởng thành, có quyền bỏ phiếu hoặc ký hợp đồng ở một số nơi. Từ này được ghép từ eight và teen, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ eahtatene. Khi học, hãy nhớ kết thúc -teen và dùng như số khi đọc riêng; khi mô tả độ tuổi, thường dùng eighteen years old. Trong toán học, 18 là số chẵn và chia được cho hai và chín.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng chữ gh ở đây im lặng.
  • Dùng turn + age khi nói về tuổi trưởng thành.
  • 18 là số chẵn; nhanh chóng kiểm tra bằng cách chia cho 2.
  • Nghe và đọc cần phân biệt mười tám và tám mươi.
  • Khi mô tả tuổi, dùng eighteen years old.
  • Khi viết năm, 2018 đọc là hai nghìn mười tám.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • mười tám không phải chỉ là tám cộng mười được ghép lại.
  • mười tám nghe có thể bị nhầm với tám mươi.
  • tuổi trưởng thành (18) khác nhau tùy nước; nhiều nơi coi 18 tuổi là trưởng thành.
  • nhầm lẫn giữa thứ tự eighteenth và số nguyên diciotto.
  • năm 2018 có thể bị hiểu nhầm liên quan đến tuổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường coi tuổi là một ngưỡng giới hạn và có thể nói 'trở thành mười tám' hoặc nhầm lẫn với các số tuổi khác. Nhấn mạnh cách dùng turn để đánh dấu sự trưởng thành.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm và nhấn nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Kết hợp mười tám với danh từ: mười tám tuổi, mười tám quả táo.
  • Chú ý đuôi -teen và đừng nhầm với tám mươi.
  • Dùng turn + age khi nói về trưởng thành.
  • So sánh mười tám với các số teen khác để nhận ra mẫu.
  • Đọc và nghe các ngữ cảnh liên quan đến tuổi tác (bầu cử, lái xe, hợp đồng).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'eighteen'?

A.The number between seventeen and nineteen
B.The color of the sky
C.A type of fruit
D.A piece of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'eighteen' used correctly?

A.She bought eighteen pieces of bread.
B.I saw a green eighteen flying in the sky.
C.The cat climbed up the eighteen tree.
D.He won a race when he was eighteen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'eighteen'?

A.Fifteen
B.Seventeen
C.Twenty
D.Eight
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'eighteen'?

A.Thirty
B.Nineteen
C.Sixteen
D.Twenty
Bước 5: Thành thạo

How does the word 'eighteen' apply in real-world situations?

A.It signifies the first day of the week.
B.It is commonly used to describe the color blue.
C.It represents the legal voting age in many countries.
D.It symbolizes good luck.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ