LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ejaculate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ejaculate Ý nghĩa của Từ

  • xả tinh trùng ra khỏi cơ thể
  • phát ra đột ngột
  • thốt lên đột ngột
Illustration for this word

ejaculate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ejaculate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈdʒæk.jʊ.lət/
Mỹ /ɪˈdʒæk.jə.leɪt/
Tiết
ejaculate

ejaculate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'e-' (ra ngoài) + 'jaculäre' (ném). Nguồn: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái đài phun nước đột ngột bùng nổ, tượng trưng cho sự giải phóng đột ngột của năng lượng hoặc chất lỏng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ejaculate có nghĩa là thải ra tinh dịch khỏi cơ thể khi đạt khoái cảm và xuất hiện trong y khoa hoặc tình dục. Nó cũng có thể có nghĩa là phát ra điều gì đó đột ngột, như một luồng năng lượng, ánh sáng hoặc âm thanh, hoặc la toáng lên một điều gì đó đột ngột. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ý nghĩa tình dục thường được xem là mang tính học thuật hay thô lỗ, nên người nói thường dùng cách diễn đạt mềm hơn. Nghĩa gợi lên 'kêu lên' hiếm và mang tính cổ điển. Nguồn gốc từ Latinh e- 'ra ngoài' và jaculare 'ném, ném đi'. Hình ảnh nhớ: phun trào như vòi phun, sự phát tiết đột ngột.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng
  • Trong giao tiếp hàng ngày, chú ý đến ngữ nghĩa tình dục
  • Ý nghĩa phi tình dục hiếm và mang tính văn học
  • Danh từ là ejaculation, động từ là ejaculate
  • Điều chỉnh lời nói phù hợp với đối tượng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học nghĩ nó chỉ dùng trong ngữ cảnh tình dục
  • Ý nghĩa phát ra đột ngột mang tính văn học, ít gặp trong giao tiếp
  • Là động từ trang trọng, không phải thông dụng
  • Có danh từ 'ejaculation'
  • Sử dụng ở nơi lịch sự có thể thô tục

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: tiếng Anh phân biệt rõ ràng giữa nghĩa y khoa/tình dục và nghĩa bật lên bất ngờ, nhưng ejaculate cũng có nghĩa văn chương để mô tả sự phát ra đột ngột.

Mẹo Học

  • 1) Bắt đầu với nghĩa y khoa, sau đó các nghĩa thông dụng hơn.
  • 2) Phân biệt dùng không phải là tình dục bằng các câu như 'bộc phát' hoặc 'vọt ra' đột ngột.
  • 3) Danh từ là ejaculation, động từ là ejaculate.
  • 4) Luyện tập trong ngữ cảnh trung lập để tránh nhầm lẫn.
  • 5) Ý nghĩa tình dục có thể bị xem là trang trọng hoặc thô; chọn cách diễn đạt phù hợp.
  • 6) Liên kết với gốc từ để ghi nhớ ý nghĩa phóng thích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ejaculate'?

A.To speak suddenly
B.To throw something
C.To express suddenly
D.To jump quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ejaculate' correctly?

A.He watched the movie and felt the need to ejaculate loudly.
B.She was excited to ejaculate her ideas during the meeting.
C.During the discussion, he would ejaculate his opinions without hesitation.
D.The magician made the rabbit ejaculate from the hat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ejaculate'?

A.Hold
B.Throw
C.Emit
D.Treat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ejaculate'?

A.Express
B.Conceal
C.Reveal
D.Share
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might use 'ejaculate'?

A.The teacher asked a student to share his thoughts in class.
B.Her enthusiasm made her voice rise when she spoke suddenly.
C.In a heated debate, he was quick to express his viewpoint.
D.During the presentation, he erupted with excitement at the news.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ