eject - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
e- = ra ngoài + ject = ném; từ tiếng Latin 'eiacere', có nghĩa là 'ném ra ngoài'. Hãy tưởng tượng một chiếc tên lửa cất cánh, ném mình ra ngoài bầu khí quyển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQeject từ tiếng Anh có nghĩa là đẩy hoặc ném thứ gì đó ra một cách cưỡng bức, hoặc khiến ai đó bị đuổi khỏi một nơi. Nó có thể dùng cho việc loại bỏ vật lý, như ghế phóng đẩy người ra, hoặc cho sự đuổi khỏi một tổ chức. Ý nghĩa này thường ngụ ý sự gạt bỏ bất ngờ hoặc không đồng ý. Danh từ của nó là ejection. Nguồn gốc từ tiếng Latinh eiacere, có nghĩa là ném ra ngoài, nhấn mạnh hành động ném ra ngoài.
Viet speakers cần chú ý eject mang nghĩa loại bỏ hoặc đẩy ra một cách chính thức hoặc bằng cơ chế. Tránh nhầm với emit hoặc exhale; xem ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'eject'?
In which sentence is the word 'eject' used correctly?
Which word is most similar to 'eject'?
What is the opposite of 'eject'?
How would a pilot use the term 'eject' in a real-life scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật