LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

card - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

card Ý nghĩa của Từ

  • Một mảnh giấy cứng hoặc bìa mỏng.
  • Một thiết bị để tổ chức thông tin (như thẻ danh thiếp).
  • Sắp xếp hoặc phân loại.
Illustration for this word

card Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

card Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɑ:d/
Mỹ /kɑrd/
Tiết
card

card Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'thẻ' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'charta', có nghĩa là giấy, qua tiếng Pháp cổ 'carte'. Hãy hình dung một lá bài đang được trộn lẫn, nó đại diện cho sự tổ chức và niềm vui của các trò chơi, bắt nguồn từ việc sử dụng ban đầu của nó cho giao tiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một thẻ từ bàn, mép thẻ lạnh dưới ngón tay. Tôi di chuyển nó một chút, xoay nó và đẩy nhẹ vào túi để thử xem có vừa không. Tôi điều chỉnh cách cầm, giữ chắc nó và quyết định nơi nó sẽ được đặt. Khi nó nằm ở đúng vị trí, thẻ như gợi ý cách sắp xếp thông tin—tên, ngày tháng và nhiệm vụ được giữ ngăn nắp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, card có một số nghĩa liên quan. Đầu tiên, card là một tờ giấy cứng hoặc bìa cứng dùng cho thư từ, thiệp mời, thiệp chúc mừng hoặc thẻ nhận diện. Thứ hai, card cũng dùng để chỉ một đối tượng dạng thẻ dùng để tổ chức thông tin, như danh thiếp, thẻ tín dụng hay thẻ ghi chú. Cuối cùng, card có thể là động từ nghĩa là sắp xếp hoặc phân loại. Người học thường nhầm card với cardboard hoặc nghĩ nó chỉ dành cho trò chơi. Hiểu các ngữ cảnh và các kết hợp từ vựng giúp dùng giới từ và cụm từ phù hợp hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - card có nhiều nghĩa (hình thức, thông tin, động từ).
  • - Cụm từ phổ biến: thẻ ID, thẻ tín dụng, thiệp chúc mừng.
  • - Phân biệt card và cardboard theo ngữ cảnh.
  • - Nghĩa động từ: sắp xếp, phân loại.
  • - Luyện tập giới từ và cụm từ đặc thù.
  • - Luyện phát âm cho âm đầu /kɑːrd/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • card chỉ có nghĩa là lá bài chơi.
  • card không thể là động từ.
  • card và cardboard là cùng một thứ.
  • Tất cả thẻ đều là vật thể vật lý.
  • card chỉ liên quan tới tiền (thẻ tín dụng).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, card có nhiều nghĩa: thẻ vật lý, thẻ để lưu trữ thông tin và động từ có nghĩa sắp xếp hoặc phân loại. Tránh nhầm với cardboard và học các cụm phổ biến như thẻ ID, thẻ tín dụng.

Mẹo Học

  • Ghép nhóm các nghĩa của card vào ghi chú của bạn (vật lý, thông tin, động từ).
  • Tạo flashcard cho các collocations phổ biến (thẻ ID, thẻ tín dụng, danh thiếp).
  • Phân biệt card và cardboard bằng ngữ cảnh.
  • Luyện dùng động từ với nghĩa sắp xếp/ phân loại trong văn bản lưu trữ.
  • Rèn luyện giới từ đi kèm với các cụm từ liên quan đến card.
  • Ghi âm phát âm của bạn và so sánh với người bản ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'card'?

A.A type of fruit
B.A type of fish
C.A piece of paper
D.A small insect
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'card' used in a sentence?

A.I saw a card in the ocean
B.He ate a card
C.She caught a card
D.They played a card game
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'card'?

A.Air
B.Rock
C.Scissors
D.Paper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'card'?

A.Book
B.Key
C.Wood
D.Plastic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'card'?

A.At a library
B.Underwater
C.In the sky
D.At a grocery store

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.03.14 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit: Forms and Help

Health Clinic Visit

2026.02.13 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ