LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ sử dụng điện từ trong câu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

electromagnet Ý nghĩa của Từ

  • một loại nam châm trở nên từ tính khi có dòng điện chạy qua
  • một thiết bị sử dụng dòng điện để tạo ra một trường từ
  • nam châm có thể bật hoặc tắt bằng điện
Illustration for this word

electromagnet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

electromagnet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˌlɛktrəʊˈmæɡnɪt/
Mỹ /ɪˌlɛktrəʊˈmæɡnɪt/
Tiết
electromagnet

electromagnet Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'electro-' (từ điện) + 'magnet' (từ nam châm). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'ēlektron' (hổ phách, điện) + Pháp 'aimant' (nam châm) + Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây quấn quanh một chiếc đinh; khi công tắc được bật, những tia lửa bay qua và chiếc đinh trở thành một nam châm mạnh, thu hút các vật kim loại vào trong cơn lốc!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hãy coi dòng điện như một công tắc cho từ tính. Nam châm điện cần nguồn cấp. Có thể bật/tắt nhanh. Cỡ từ trường phụ thuộc dòng điện. So với nam châm vĩnh cửu, khác biệt ở tính kiểm soát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi dòng điện như một công tắc cho từ tính.
  • Nam châm điện cần nguồn cấp.
  • Có thể bật/tắt nhanh.
  • Cỡ từ trường phụ thuộc dòng điện.
  • So với nam châm vĩnh cửu, khác biệt ở tính kiểm soát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tất cả nam châm là nam châm vĩnh cửu và luôn từ tính.
  • Dòng điện càng lớn thì từ trường càng mạnh mà không có giới hạn.
  • Bất kỳ vật mang điện nào cũng trở thành từ tính.
  • Nam châm điện hoạt động mà không cần nguồn khi đã được lắp.
  • From từ trường tồn tại kể cả khi không có dòng điện trong cuộn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng từ tính của nam châm điện chỉ tồn tại khi có dòng điện chạy qua và có thể bật/tắt; nhấn mạnh sự khác biệt với nam châm vĩnh cửu và nhu cầu về nguồn điện.

Mẹo Học

  • Hình dung một cuộn dây quanh lõi sắt để thấy dòng điện tạo từ tính như thế nào.
  • Nhớ rằng từ tính chỉ có khi có dòng điện.
  • Liên hệ nam châm điện với rơ-le và khóa từ để thấy ứng dụng thực tế.
  • Vẽ sơ đồ đơn giản về dòng điện, cuộn dây và lõi.
  • So sánh với nam châm vĩnh cửu để thấy sự khác biệt.
  • Sử dụng ví dụ hàng ngày như loa hoặc cần cẩu để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'electromagnet' mean?

A.A magnet created by electricity
B.A type of magnetic material
C.A heavy metal instrument
D.A device for measuring electricity
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'electromagnet'?

A.The rock was very heavy, resembling an electromagnet.
B.He felt an electromagnet's warmth on a sunny day.
C.She used an electromagnet to lift the metal object.
D.The soup tasted like an electromagnet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'electromagnet'?

A.Attraction
B.Magnet
C.Static
D.Circuit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'electromagnet'?

A.Static magnet
B.Insulator
C.Electric field
D.Transformer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an electromagnet might be used?

A.A device that creates heat without any power source
B.An object that doesn't respond to electricity
C.A machine that requires strong magnets to function
D.A tool used in cooking

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ