electricity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
electro- = điện + -thành phố = trạng thái hoặc điều kiện. Xuất phát từ Latin 'electricus', qua tiếng Hy Lạp 'ēlektron' có nghĩa là hổ phách. Hãy tưởng tượng một bóng đèn sáng rực để biểu thị sự chảy của năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay lên công tắc và đẩy, cảm nhận electricity chạy dọc dây dẫn và làm căn phòng sống động. Đèn bật sáng, căn phòng ngập ánh sáng; tôi điều chỉnh adjust một chút để ánh sáng mềm hơn. Tôi nghiêng đèn một chút, shift góc để tránh chói và giữ ánh sáng đúng nơi. Những động tác nhỏ này thay đổi cách tôi di chuyển trong căn phòng, và ý nghĩa của nó dần hiện ra.
Điện là một dạng năng lượng cung cấp năng lượng cho hầu hết các thiết bị trong đời sống hiện đại. Nó sinh ra từ sự di chuyển của các hạt mang điện và có thể đi qua các dẫn để phát sáng bóng đèn, vận hành máy tính và hỗ trợ sản xuất công nghiệp. Khi học tiếng Anh, điều quan trọng là nhận biết electricity thường được dùng như danh từ không đếm được và khác với các khái niệm như dòng điện và điện áp. Các nguồn có thể gồm hóa thạch, gió, mặt trời, thủy điện và nguồn khác. Có nhiều cụm từ như engineering electrical, bill điện, ổ cắm và điện tái tạo giúp nói và viết về công nghệ năng lượng.
Với người Việt học: electricity là khái niệm năng lượng không đếm được; phân biệt với dòng điện và điện áp.
What is the meaning of the word 'electricity'?
How is 'electricity' commonly used?
Which of the following is a similar word to 'electricity'?
What is the opposite of 'electricity' in terms of energy source?
In what real-life context would you most likely encounter 'electricity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật