LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

electroscope - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

electroscope Ý nghĩa của Từ

  • một dụng cụ để phát hiện điện tích
  • một thiết bị cho thấy sự hiện diện của điện tĩnh
Illustration for this word

electroscope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

electroscope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɛktrəskəʊp/
Mỹ /ɪˈlɛktrəˌskoʊp/
Tiết
electroscope

electroscope Từ nguyên của Từ

Gốc: 'electro-' (liên quan đến điện) + 'scope' (nhìn). Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp 'ēlektro', tiếng Latinh 'electrum' → tiếng Pháp cổ 'electroscopie' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà khoa học sử dụng một cây đũa thần (scope) để nhìn thấy điện (electro) nhảy múa trong không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một electroscope là một dụng cụ đơn giản để phát hiện điện tích. Thông thường nó có hai lá kim loại nhẹ ở bên trong một buồng thủy tinh, khi một vật mang điện tiếp cận hoặc chạm vào, hai lá sẽ tách ra. Mức mở của hai lá cho thấy sự hiện diện và độ mạnh của điện tĩnh ở mức định tính. Lịch sử dùng lá vàng hoặc đồng, ngày nay nhiều bộ thí nghiệm dùng một mũi kim và một lá mỏng. Học sinh hay nhầm lẫn giữa điện áp và điện tích; electroscope cho biết có điện hay không, và nếu có, độ mạnh tương đối của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng cẩn thận; 2) Đây là công cụ định tính, không phải voltometro chính xác; 3) So sánh sự dịch chuyển tương đối của hai lá, chứ không phải con số; 4) Phóng điện cho bản thân trước khi bắt đầu thí nghiệm; 5) Thử với các vật mang điện khác nhau để xem lá phản ứng thế nào.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó đo điện áp như một voltmét.
  • Lá láng báo hiệu một tải điện chính xác.
  • Bạn có thể nhận được một phép đo số chính xác.
  • Nó cũng phát hiện điện xoay chiều.
  • Không cho phép quan sát định tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ thường coi điện kế là dụng cụ định tính; nhấn mạnh sự có mặt hoặc vắng mặt và độ mạnh tương đối của điện tích.

Mẹo Học

  • Phát âm đúng: i-LEK-tro-skope;
  • Nhớ rằng nó phát hiện điện tích, không phải điện áp;
  • So sánh sự di chuyển của hai lá với các vật thể khác nhau;
  • Kết nối với các thuật ngữ liên quan như chất dẫn điện, chất cách điện;
  • Dạng số nhiều electroscopes;
  • Vẽ sơ đồ để hình dung cách điện tích làm lá giãn ra.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'electroscope' mean?

A.An instrument for detecting electric charge
B.A device that measures time
C.A type of microscope
D.A tool for measuring temperature
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'electroscope' correctly.

A.She used an electroscope to demonstrate static electricity.
B.The electroscope showed the time for the next train.
C.An electroscope can cook food quickly.
D.The artist painted a beautiful electroscope.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'electroscope'?

A.Telescope
B.Voltmeter
C.Microscope
D.Chronometer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'electroscope'?

A.Screwdriver
B.Hygrometer
C.Insulator
D.Indifference
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where this term would be applicable?

A.In a lab, a scientist observes the reaction of particles using a device.
B.At a picnic, people talk about their plans for the week.
C.In physics class, students learn about electric charges and their effects.
D.During a thunderstorm, a team studies the effects of lightning on various objects.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ