object - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: ob- (chống lại) + ject (ném) - có nghĩa là 'ném vào ngược lại'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'obiectum' → tiếng Pháp cổ 'objet' → tiếng Anh 'object'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ném một quả bóng vào tường, tường là 'đối tượng' nhận lấy cú ném, kết nối hành động trực tiếp với từ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra và nắm một object, bàn tay dẫn nó lại gần. Tôi điều chỉnh grip, thay đổi góc và quyết định nơi đặt nó. Tôi giữ chặt, cảm nhận trọng lượng và sự cân bằng thay đổi trong lòng bàn tay. Những động tác nhỏ ấy khiến object không chỉ là một thứ mà trở thành thứ bạn dùng để đạt được mục tiêu.
Object là một từ tiếng Anh đa nghĩa, có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một vật hữu hình có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy, như một chiếc hộp trên bàn; cũng có nghĩa là mục tiêu hay mục đích của một hành động, ví dụ đối tượng của nghiên cứu này. Động từ có nghĩa là phản đối hoặc than phiền, thường đi kèm with to, như I object to that plan. Trong tiếng Anh nói hàng ngày, nghĩa danh từ thường gặp; nghĩa động từ xuất hiện nhiều trong các cuộc tranh luận trang trọng. Nhấn âm khác nhau ở hai nghĩa.
Tiếng Anh phân biệt danh từ và động từ bằng ngữ cảnh và trọng âm, nhưng người học dễ nhầm lẫn. Luyện tập với ví dụ đối chiếu sẽ giúp phân biệt.
How is the word 'object' used in a sentence?
Which word is similar to 'object'?
What is the opposite of 'object'?
In what real-life context would you use the word 'object'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật