LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

object - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

object Ý nghĩa của Từ

  • vật thể có thể nhìn thấy hoặc chạm vào
  • mục tiêu hoặc ý định
  • diễn đạt hay cảm thấy sự phản đối hoặc không đồng tình
Illustration for this word

object Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

object Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒb.dʒɛkt/
Mỹ /ˈɑb.dʒɛkt/
Tiết
object

object Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: ob- (chống lại) + ject (ném) - có nghĩa là 'ném vào ngược lại'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'obiectum' → tiếng Pháp cổ 'objet' → tiếng Anh 'object'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ném một quả bóng vào tường, tường là 'đối tượng' nhận lấy cú ném, kết nối hành động trực tiếp với từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra và nắm một object, bàn tay dẫn nó lại gần. Tôi điều chỉnh grip, thay đổi góc và quyết định nơi đặt nó. Tôi giữ chặt, cảm nhận trọng lượng và sự cân bằng thay đổi trong lòng bàn tay. Những động tác nhỏ ấy khiến object không chỉ là một thứ mà trở thành thứ bạn dùng để đạt được mục tiêu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Object là một từ tiếng Anh đa nghĩa, có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một vật hữu hình có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy, như một chiếc hộp trên bàn; cũng có nghĩa là mục tiêu hay mục đích của một hành động, ví dụ đối tượng của nghiên cứu này. Động từ có nghĩa là phản đối hoặc than phiền, thường đi kèm with to, như I object to that plan. Trong tiếng Anh nói hàng ngày, nghĩa danh từ thường gặp; nghĩa động từ xuất hiện nhiều trong các cuộc tranh luận trang trọng. Nhấn âm khác nhau ở hai nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: danh từ object là một vật; động từ object diễn đạt phản đối và thường theo sau by to. Nhấn âm OB-ject cho danh từ và ob-JECT cho động từ. Luyện tập với câu thực tế và so sánh với objective.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng object chỉ có nghĩa là một vật hữu hình, bỏ qua mục tiêu.
  • Nhầm lẫn object với objective và dùng như nhau.
  • Nghĩ object không thể là động từ khi không theo to.
  • Nhầm lệch nhấn âm; cho rằng OB-ject luôn là danh từ.
  • Cho rằng object là đối tượng bị động thay vì diễn đạt phản đối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt danh từ và động từ bằng ngữ cảnh và trọng âm, nhưng người học dễ nhầm lẫn. Luyện tập với ví dụ đối chiếu sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Tạo các cặp tối thiểu: object (danh từ) vs object (động từ) trong câu đơn giản.
  • Đánh dấu trọng âm: OB-ject cho danh từ, ob-JECT cho động từ.
  • So sánh với objective để nhận ra sự khác biệt.
  • Động từ thường theo sau by to để diễn đạt phản đối.
  • Luyện tập với nhiều chủ đề để tránh mẫu câu đơn điệu.
  • Đọc và nghe các cuộc tranh luận để nghe cách dùng formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'object'?

A.Thing
B.Action
C.Feeling
D.Person
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'object' used in a sentence?

A.She hated the object
B.I love that object
C.The object is running
D.He danced with the object
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'object'?

A.Subject
B.Item
C.Situation
D.Activity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'object'?

A.Subject
B.Focus
C.Target
D.Objective
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'object'?

A.Museum
B.Supermarket
C.Hospital
D.School

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Photographs: Artistic Perspectives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 1:37 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Unexpected Journey of a Sweatshirt

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 4:04 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ