LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elite Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người được coi là tốt nhất trong một xã hội hoặc hạng mục cụ thể
  • phần ưu tú của một nhóm
  • vượt trội về địa vị hoặc chất lượng
Illustration for this word

elite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈliːt/
Mỹ /ɪˈliːt/
Tiết
elite

elite Từ nguyên của Từ

'elite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'electus', có nghĩa là 'được chọn'. Nó đã tiến hóa thông qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một câu lạc bộ độc quyền nơi chỉ có những cá nhân tài năng nhất mới được vào, làm nổi bật sự khác biệt của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy qua đám đông, điều chỉnh tư thế và tiến về phía trước. Ánh đèn rọi sáng và mọi ánh mắt tập trung vào một vòng tròn nhỏ, nơi một nhóm elit hiện lên như một chuẩn mực. Tôi nín thở, giữ nhịp bước đều đặn và để sự chú ý đưa tôi vào giữa cuộc trò chuyện. Sự thay đổi nhỏ này cho tôi thấy việc gia nhập giới elit phụ thuộc vào lựa chọn và hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ elite có thể dùng làm danh từ để chỉ một nhóm người nhỏ nhưng được cho là xuất sắc nhất trong một lĩnh vực hoặc xã hội, hoặc làm tính từ để nói về điều gì đó vượt trội về địa vị hoặc chất lượng. Từ này thường mang sắc thái riêng biệt và phóng đại, ví dụ như đại học đẳng cấp, giới tinh hoa kinh tế. Người học cần phân biệt giữa “elite” và từ đồng nghĩa khác như ‘đỉnh’, và chú ý ngữ cảnh khiến từ này nghe tích cực hay kiêu căng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: 1) danh từ vs tính từ 2) các collocation phổ biến (điểm nổi bật thể thao đỉnh cao, trường đẳng cấp) 3) không tổng quát hóa quá mức 4) sắc thái loại trừ hoặc mô tả 5) dùng mạo từ và số ít/ số nhiều 6) phân biệt với từ elitist

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • elite luôn có nghĩa là tốt nhất ở mọi lĩnh vực
  • điểm tựa elit có ý nghĩa tiêu cực hoặc kiêu ngạo
  • elite chỉ áp dụng cho người, không cho vật
  • elite là một nhóm cố định không thay đổi
  • luôn dùng kèm mạo từ xác định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận biết từ elite có thể mô tả trung lập hoặc mang sắc thái loại trừ; chú ý ngữ cảnh để tránh giọng kiêu ngạo.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt danh từ và tính từ
  • 2) Cụm từ cố định phổ biến (điểm đến thể thao đỉnh cao, trường đẳng cấp)
  • 3) Lưu ý sắc thái ngôn ngữ theo ngữ cảnh
  • 4) So sánh elite với elitist để hiểu sắc thái
  • 5) Dùng mạo từ và số nhiều đúng
  • 6) Luyện nghe để tránh giọng kiêu kỳ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'elite'?

A.A group of individuals considered superior in status or quality
B.People who enjoy eating fruits and vegetables
C.A style of cooking that is very basic
D.The act of participating in a competition
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'elite' correctly?

A.The elite group of vegetables was on sale this week.
B.The elite athletes trained hard for the competition.
C.She decided to join the elite of the local supermarket.
D.He learned the elite dance move after three lessons.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'elite'?

A.Common
B.Noble
C.Ordinary
D.Average
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elite'?

A.Superior
B.Average
C.Exceptional
D.Remarkable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a group is considered elite?

A.The students scored high on their final exams again this year.
B.The highest-performing team consistently excels in their field.
C.Many people admire the film directors who have won awards.
D.She was praised for her performance at the community event.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ