elite - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'elite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'electus', có nghĩa là 'được chọn'. Nó đã tiến hóa thông qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một câu lạc bộ độc quyền nơi chỉ có những cá nhân tài năng nhất mới được vào, làm nổi bật sự khác biệt của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy qua đám đông, điều chỉnh tư thế và tiến về phía trước. Ánh đèn rọi sáng và mọi ánh mắt tập trung vào một vòng tròn nhỏ, nơi một nhóm elit hiện lên như một chuẩn mực. Tôi nín thở, giữ nhịp bước đều đặn và để sự chú ý đưa tôi vào giữa cuộc trò chuyện. Sự thay đổi nhỏ này cho tôi thấy việc gia nhập giới elit phụ thuộc vào lựa chọn và hành động.
Trong tiếng Việt, từ elite có thể dùng làm danh từ để chỉ một nhóm người nhỏ nhưng được cho là xuất sắc nhất trong một lĩnh vực hoặc xã hội, hoặc làm tính từ để nói về điều gì đó vượt trội về địa vị hoặc chất lượng. Từ này thường mang sắc thái riêng biệt và phóng đại, ví dụ như đại học đẳng cấp, giới tinh hoa kinh tế. Người học cần phân biệt giữa “elite” và từ đồng nghĩa khác như ‘đỉnh’, và chú ý ngữ cảnh khiến từ này nghe tích cực hay kiêu căng.
Người Việt cần nhận biết từ elite có thể mô tả trung lập hoặc mang sắc thái loại trừ; chú ý ngữ cảnh để tránh giọng kiêu ngạo.
What is the definition of the word 'elite'?
Which sentence uses the word 'elite' correctly?
Which word is most similar to 'elite'?
What is the opposite of 'elite'?
Can you think of a real-life scenario where a group is considered elite?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật