LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gifted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gifted Ý nghĩa của Từ

  • món quà được cho một cách tự nguyện cho người khác mà không cần thanh toán
  • một khả năng hoặc tài năng
  • đưa cái gì đó như một món quà
Illustration for this word

gifted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gifted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡɪft/
Mỹ /ɡɪft/
Tiết
gift

gifted Từ nguyên của Từ

gift = 'món quà' (tiếng Anh cổ) từ Proto-Germanic '*gaftiz', chia sẻ nguồn gốc với tiếng Bắc Âu cổ 'gipt'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bàn tay đang dâng một hộp quà được gói đẹp với một chiếc nơ, tượng trưng cho lòng hào phóng và niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa ra một chiếc hộp nhỏ, tháo dây buộc và đặt nó vào lòng bàn tay. Sau một khoảnh khắc do dự, tôi quyết định trao cho bạn, cảm giác khoảnh khắc này di chuyển từ tôi sang bạn. Trọng lượng vẫn ở đầu ngón tay, nhưng ý nghĩa thay đổi khi bạn nhận món quà, và đôi khi chính tài năng của bạn bật sáng giữa chúng ta. Lúc ấy, món quà không chỉ là vật thể mà là ý muốn chia sẻ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, gift có ba cách dùng chính. Danh từ chỉ một món vật được cho mà không đòi trả tiền, nhấn mạnh sự hào phóng. Nó cũng có thể ám chỉ tài năng hay vận may thiên bẩm, như 'a gift for music'. Động từ 'to gift' ngày càng phổ biến, có nghĩa cho đi một món quà. Người học thường nhầm lẫn gift với present hoặc dịch thẳng sang món quà, bỏ quang nghĩa talent. Thành ngữ thông dụng: gift wrap, gift card, gift idea.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - gift được dùng cho một món vật được cho mà không trả tiền và cũng có nghĩa talento.
  • - Trong cuộc sống hàng ngày, người ta dùng gift ít hơn so với regalo.
  • - To gift ngày càng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong quảng cáo.
  • - Các collocations: gift wrap, gift card, gift idea.
  • - Đừng nói gift khi bạn muốn nói về giá; dùng món quà hoặc quà tặng.
  • - Gift có thể ở động từ, hãy dùng đúng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gift luôn có nghĩa là một món đồ đắt tiền hoặc sang trọng.
  • gift và present là đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • quà chỉ được trao vào ngày sinh nhật hoặc lễ hội.
  • gift dưới dạng động từ không được dùng trong nói hàng ngày.
  • mọi thứ bạn nhìn thấy đều có thể được gọi là gift.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hướng dẫn cho người Việt: gift có ba nghĩa chính (vật phẩm, tài năng, động từ cho tặng); phân biệt với present và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học gift như danh từ cho vật thể và cả ý nghĩa tài năng; dùng present trong nhiều tình huống hàng ngày.
  • to gift ngày càng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt quảng cáo.
  • Hãy quen với các collocations gift wrap, gift card, gift idea để nói tự nhiên.
  • Tránh nhầm gift với món quà theo nghĩa giá trị; gift có thể ám chỉ sự hào phóng hoặc tài năng.
  • Gift cũng có thể là động từ; dùng đúng ngữ cảnh.
  • Lưu ý gift có thể là từ mượn trong một số tình huống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gifted'?

A.Beautiful
B.Talented
C.Fast
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'gifted' correctly?

A.She was gifted a new car yesterday.
B.He gifted his friend a book for his birthday.
C.The gifted student aced the test.
D.The cat gifted the bird with a mouse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gifted'?

A.Ugly
B.Intelligent
C.Slow
D.Sad
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gifted'?

A.Untalented
B.Beautiful
C.Fast
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of being 'gifted'?

A.He always struggled in school.
B.She excelled in music from a young age.
C.The team won the championship.
D.The company launched a new product.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for a Gift

Shopping in Store

2025.11.03 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2025.10.20 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Boutique Campaign: Why to Add a Decorative Piece

Advertising & Consumerism

2025.10.20 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ