gifted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gift = 'món quà' (tiếng Anh cổ) từ Proto-Germanic '*gaftiz', chia sẻ nguồn gốc với tiếng Bắc Âu cổ 'gipt'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bàn tay đang dâng một hộp quà được gói đẹp với một chiếc nơ, tượng trưng cho lòng hào phóng và niềm vui.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa ra một chiếc hộp nhỏ, tháo dây buộc và đặt nó vào lòng bàn tay. Sau một khoảnh khắc do dự, tôi quyết định trao cho bạn, cảm giác khoảnh khắc này di chuyển từ tôi sang bạn. Trọng lượng vẫn ở đầu ngón tay, nhưng ý nghĩa thay đổi khi bạn nhận món quà, và đôi khi chính tài năng của bạn bật sáng giữa chúng ta. Lúc ấy, món quà không chỉ là vật thể mà là ý muốn chia sẻ.
Trong tiếng Anh, gift có ba cách dùng chính. Danh từ chỉ một món vật được cho mà không đòi trả tiền, nhấn mạnh sự hào phóng. Nó cũng có thể ám chỉ tài năng hay vận may thiên bẩm, như 'a gift for music'. Động từ 'to gift' ngày càng phổ biến, có nghĩa cho đi một món quà. Người học thường nhầm lẫn gift với present hoặc dịch thẳng sang món quà, bỏ quang nghĩa talent. Thành ngữ thông dụng: gift wrap, gift card, gift idea.
Hướng dẫn cho người Việt: gift có ba nghĩa chính (vật phẩm, tài năng, động từ cho tặng); phân biệt với present và ngữ cảnh.
What is the meaning of 'gifted'?
Which sentence below uses 'gifted' correctly?
Which word is most similar to 'gifted'?
What is the opposite of 'gifted'?
Can you think of a real-life scenario of being 'gifted'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật