LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elocution - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elocution Ý nghĩa của Từ

  • kỹ năng nói rõ ràng và biểu cảm
  • một phong cách nói
  • nghệ thuật nói trước công chúng
Illustration for this word

elocution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elocution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛləˈkjuːʃən/
Mỹ /ˌɛləˈkjuːʃən/
Tiết
elocution

elocution Từ nguyên của Từ

e- = ra ngoài + locu- = nói + -tion = hành động hoặc kết quả; latin 'eloquentia' → pháp cổ 'éloquence' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ biểu diễn trên sân khấu, tự tin nâng cao giọng nói để thu hút khán giả, thể hiện sự thuần thục trong nghệ thuật ăn nói.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Elocution là kỹ năng nói bằng tiếng Anh một cách rõ ràng và biểu cảm, đặc biệt khi trình bày trước công chúng hoặc trên sân khấu. Nó bao gồm nối âm, phát âm, nhịp điệu, nhấn giọng và ngôn ngữ cơ thể để truyền đạt thông điệp một cách thuyết phục. Người học luyện bằng cách đọc chậm, luyện thở, luyện phát âm, và ghi âm để rà soát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Luyện phát âm rõ và phát âm từng âm. 2) Dùng ngắt nghỉ hợp lý để kiểm soát nhịp nói. 3) Thay đổi cao độ và nhấn giọng để thể hiện ý nghĩa. 4) Ghi âm và nghe lại để chỉnh sửa. 5) Đồng bộ lời nói với nội dung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Elocution chỉ là phát âm.
  • Elocution tốt tự động mang lại sự hùng biện.
  • Chỉ dành cho diễn viên hoặc người thuyết trình.
  • Âm lượng cao hơn đồng nghĩa nói rõ hơn.
  • Nội dung bị bỏ qua.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, elocution không chỉ phát âm rõ mà còn là nhịp điệu và nhấn giọng. Nhiều người bỏ qua ngữ điệu và ngắt nghỉ cần thiết.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm rõ ràng mỗi ngày
  • Dùng ngắt nghỉ có chủ ý để điều chỉnh nhịp nói
  • Nhường nhịp và nhấn giọng để thể hiện ý nghĩa
  • Ghi âm và xem lại sự rõ ràng
  • Nhờ người học hoặc giáo viên cho feedback

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'elocution'?

A.Swimming
B.Cooking
C.Public speaking
D.Singing
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'elocution' used correctly?

A.His elocution was clear and articulate during the debate.
B.She won the elocution competition with her beautiful singing.
C.The elocution pool was crowded with swimmers.
D.He showed great elocution skills in the kitchen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'elocution'?

A.Whisper
B.Expression
C.Confusion
D.Silence
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'elocution'?

A.Mumble
B.Weakness
C.Clumsiness
D.Shyness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone use 'elocution'?

A.Dance class
B.Swimming pool
C.Debating competition
D.Art gallery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ