LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embattle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embattle Ý nghĩa của Từ

  • chuẩn bị cho trận chiến
  • củng cố hoặc bao quanh bằng phòng thủ
  • tham gia vào xung đột hoặc cuộc đấu tranh
Illustration for this word

embattle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embattle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbæt.əl/
Mỹ /ɪmˈbæd.əl/
Tiết
embattle

embattle Từ nguyên của Từ

(a) em- (tiền tố tăng cường) + trận chiến; (b) từ tiếng Pháp cổ 'embateler', từ tiếng Latinh 'battalia' nghĩa là trận đánh; (c) Hãy tưởng tượng một lâu đài đang được củng cố khi các hiệp sĩ chuẩn bị cho một cuộc bao vây sắp xảy ra, thể hiện sự sẵn sàng cho cuộc chiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Embattle là một động từ tiếng Anh mang tính trang trọng, có nghĩa là chuẩn bị cho trận chiến bằng cách củng cố vị trí, bố trí binh lính và củng cố phòng thủ. Nó cũng có thể mô tả việc tham gia vào xung đột hoặc cuộc đấu tranh. Thông thường xuất hiện trong lịch sử quân sự, kể chuyện phong tỏa hoặc thảo luận về an ninh quốc gia, nhấn mạnh sự chuẩn bị và tư thế chiến lược hơn là chỉ chiến đấu. Thường dùng với t attributer như quân đội, tường thành, pháo đài; tính từ embattled mô tả người hoặc vật bị bao vây hoặc bị đe dọa bởi xung đột.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng embattle chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
  • Thường đi kèm với đối tượng trực tiếp: embattle các binh sĩ, embattle pháo đài.
  • Tính từ là embattled.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, tránh dùng và thay bằng từ ngữ đơn giản hơn như củng cố hoặc chuẩn bị cho trận đấu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Embattle không phải là từ đồng nghĩa chung của chiến đấu hoặc trận đánh.
  • Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và phòng thủ, không phải chỉ tấn công.
  • Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử.
  • Thường đi kèm với tân ngữ (quân đội, tường thành, pháo đài).
  • Embattled là tính từ liên quan, không phải cùng nghĩa với embattle.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể cho rằng embattle quá trang trọng và khó dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: embattle các binh sĩ, embattle pháo đài.
  • Embattled là dạng quá khứ tính từ mô tả tình trạng bị bao vây.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
  • So sánh với fortify, reinforce, prepare for battle trong văn nói hàng ngày.
  • Đọc văn bản lịch sử để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Luyện tập trong bối cảnh miêu tả và kể chuyện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'embattle' mean?

A.To decorate something
B.To discuss ideas
C.To prepare for battle
D.To travel abroad
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'embattle' correctly.

A.The soldiers are embattled against their foes.
B.The children love to embattle with their toys.
C.He decided to embattle his room with new colors.
D.We should embattle our thoughts before making a choice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'embattle'?

A.Advise
B.Encourage
C.Confront
D.Relax
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'embattle'?

A.Negotiate
B.Prepare
C.Retreat
D.Capture
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a situation might embattle someone?

A.During team sports, teammates often have to face their challenges together.
B.Working on a group project can be refreshing and enjoyable.
C.Negotiations can be tough, sometimes leaving both sides embattled by differing interests.
D.Finding a solution to a problem can be smooth sailing if everyone collaborates.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Finding the Piquant Cafe

Asking for Directions

2026.02.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ