tough - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tough = tough (gốc). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Bắc Âu 'tūfr' có nghĩa là 'một chùm hoặc cụm nhỏ'. Hãy tưởng tượng một loại cây mạnh mẽ chịu đựng thời tiết khắc nghiệt, tượng trưng cho sự kiên cường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt tay nắm cửa và move cổ tay, lực đẩy làm kim loại nhường chút. Tôi dịch chuyển trọng lượng cơ thể, chỉnh lại grip và duy trì nỗ lực. Khi ổ khóa mở, căng thẳng ở ngực hạ xuống và tôi cảm thấy khó khăn dần trở thành điều mình có thể vượt qua. Khoảnh khắc nhỏ này cho thấy sự cứng rắn là tiếp tục tiến lên bất chấp.
Tough là một tính từ ba nghĩa chính: bền chắc và dai; khó xử lý; có tính kiên định, bền bỉ. Trong tiếng Việt Pháp? Ở đây ý là chịu đựng, không dễ bị khuất phục. Các cụm từ thông dụng: tough decision, tough guy, tough as nails, tough love. Lưu ý giọng điệu: tích cực hay tiêu cực tùy ngữ cảnh. Khi học, hãy chú ý sự khác biệt giữa tough và hard/difficult để dùng đúng ngữ cảnh.
Người Việt thường hiểu tough là khó khăn, bỏ bê khía cạnh bền bỉ và sức chịu đựng; cần nhấn mạnh lựa chọn từ ngữ cho ngữ cảnh đúng.
Which of the following best describes the meaning of the word 'tough'?
In which of the following sentences is 'tough' used correctly?
Which word is similar to 'tough'?
What is the opposite of 'tough'?
In what situation would someone need to be tough?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật