LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tough - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tough Ý nghĩa của Từ

  • mạnh mẽ và bền
  • khó đối phó
  • có tính cách mạnh mẽ
Illustration for this word

tough Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tough Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʌf/
Mỹ /tʌf/
Tiết
tough

tough Từ nguyên của Từ

tough = tough (gốc). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Bắc Âu 'tūfr' có nghĩa là 'một chùm hoặc cụm nhỏ'. Hãy tưởng tượng một loại cây mạnh mẽ chịu đựng thời tiết khắc nghiệt, tượng trưng cho sự kiên cường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay nắm cửa và move cổ tay, lực đẩy làm kim loại nhường chút. Tôi dịch chuyển trọng lượng cơ thể, chỉnh lại grip và duy trì nỗ lực. Khi ổ khóa mở, căng thẳng ở ngực hạ xuống và tôi cảm thấy khó khăn dần trở thành điều mình có thể vượt qua. Khoảnh khắc nhỏ này cho thấy sự cứng rắn là tiếp tục tiến lên bất chấp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tough là một tính từ ba nghĩa chính: bền chắc và dai; khó xử lý; có tính kiên định, bền bỉ. Trong tiếng Việt Pháp? Ở đây ý là chịu đựng, không dễ bị khuất phục. Các cụm từ thông dụng: tough decision, tough guy, tough as nails, tough love. Lưu ý giọng điệu: tích cực hay tiêu cực tùy ngữ cảnh. Khi học, hãy chú ý sự khác biệt giữa tough và hard/difficult để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tough để nhấn mạnh độ bền và kiên định, không chỉ khó khăn. Phân biệt tough với difficult/hard dựa trên sự kiên trì và quyết tâm. Cụm từ phổ biến: tough decision, tough as nails. Lưu ý giọng điệu, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm tough là khó khăn duy nhất
  • dịch tough as nails theo nghĩa đen
  • lạm dụng tough trong văn viết trang trọng
  • không nhận ra sắc thái tích cực/tiêu cực
  • không phân biệt tough decision vs decision difficile

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu tough là khó khăn, bỏ bê khía cạnh bền bỉ và sức chịu đựng; cần nhấn mạnh lựa chọn từ ngữ cho ngữ cảnh đúng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (tough decision, tough crowd)
  • So sánh tough với hard/difficult theo ngữ cảnh
  • Chú ý giọng để nhận biết ý nghĩa tích cực/tiêu cực
  • Dùng tough as nails, tough love một cách vừa phải
  • Luyện tập với tình huống thực tế
  • Thu âm và so sánh để kiểm tra sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following best describes the meaning of the word 'tough'?

A.Difficult
B.Confusing
C.Easy
D.Exciting
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'tough' used correctly?

A.He struggled through the tough project.
B.The tough exam was a piece of cake.
C.She showed toughness by giving up easily.
D.The soft blanket was tough to cuddle with.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'tough'?

A.Soft
B.Rough
C.Gentle
D.Pleasant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tough'?

A.Simple
B.Delicate
C.Brave
D.Lazy
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone need to be tough?

A.Sleeping in
B.Walking in a park
C.Watching a sad movie
D.Competing in a sports match

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Simple Phone Call About Relationships

Simple Phone Call

2025.09.27 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parenting Challenges and Solutions

Parenting & Education

2025.08.26 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ