LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embellish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embellish Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó hấp dẫn hơn bằng cách thêm chi tiết trang trí
  • tăng giá trị hoặc diện mạo của một cái gì đó
  • phóng đại hoặc thêm chi tiết hư cấu vào một câu chuyện
Illustration for this word

embellish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embellish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbɛlɪʃ/
Mỹ /ɛmˈbɛlɪʃ/
Tiết
embellish

embellish Từ nguyên của Từ

em- = gây ra, bellus = đẹp. Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một người họa sĩ đang thêm màu sắc rực rỡ và các chi tiết tinh xảo để làm cho một bức tranh đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Embellish có nghĩa là thêm chi tiết trang trí để cải thiện diện mạo hoặc giá trị của một thứ gì đó, hoặc để kể chuyện hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, embellish quá mức có thể bị hiểu nhầm là nói dối, đặc biệt trong viết chính thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng embellish để thêm chi tiết trang trí tinh tế; tránh gợi ý nói dối trong văn bản formal. Phân biệt giữa làm đẹp và phóng đại. Ưu tiên chi tiết cụ thể có thể xác minh được. Dùng với các danh từ như design, story, hay CV. Lưu ý giọng điệu khi ở môi trường chuyên nghiệp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Embellish có nghĩa là nói dối hoặc bịa đặt chi tiết.
  • Nó chỉ dùng cho trang trí vật thể, không phải cho câu chuyện.
  • Embellish và exaggerate có thể dùng hoán đổi không?
  • Trong văn bản formal, embellish không phù hợp.
  • Việc embellish CV luôn gây nghi ngờ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu embellish như là tô điểm nhẹ nhàng. Trong văn bản formal, sự phóng đại có thể bị nhận diện là lừa dối; người học nên thận trọng.

Mẹo Học

  • Chú ý sự khác biệt giữa làm đẹp một thiết kế và làm đẹp sự thật.
  • Luyện tập ba cụm: embellish một câu chuyện, embellish thiết kế, embellish CV.
  • So sánh với decorate và exaggerate để cảm nhận sắc thái.
  • Chú ý giọng điệu khi viết formal.
  • Hỗ trợ embellishment bằng chi tiết có thể xác minh.
  • Đánh giá xem embellish có tăng tính rõ ràng và độ tin cậy không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'embellish'?

A.Increase
B.Reduce
C.Decorate
D.Destroy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'embellish' correctly?

A.She neglected to embellish her new dress.
B.He embellished the truth to make himself look better.
C.The artist decided to minimalize the painting.
D.They embellished the room with cluttered furniture.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'embellish'?

A.Degrade
B.Diminish
C.Conceal
D.Adorn
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'embellish'?

A.Promote
B.Spontaneous
C.Undecorated
D.Restore
Bước 5: Thành thạo

In what context would someone embellish a story?

A.To make the story more interesting
B.To make the story boring
C.To simplify the plot
D.To confuse the listener

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ